tâm thức
Định nghĩa
Nghĩa 1: tâm thức (Danh từ)
Tình cảm và nhận thức đã ăn sâu hoặc bền vững trong tâm trí con người.
- 1."Hình ảnh cây đa, bến nước, sân đình đã ăn sâu trong tâm thức người Việt."
- 2."Tâm thức về quê hương luôn nhắc nhở tôi về những kỷ niệm đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "tâm thức"
Lưu ý về danh từ
"tâm thức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tâm thức"
tâm thức là danh từ trong tiếng Việt. Tình cảm và nhận thức đã ăn sâu hoặc bền vững trong tâm trí con người. Ví dụ: "Hình ảnh cây đa, bến nước, sân đình đã ăn sâu trong tâm thức người Việt."
Từ liên quan
tâm thần
Bệnh lý về tâm trí, thường gọi tắt là tâm thần.
tâm thần học
Ngành học nghiên cứu các bệnh tâm lý và các hoạt động tâm lý dựa trên tác động của hệ thần kinh.
tâm thế
Tâm trạng và tư thế thể hiện trước một công việc hay tình huống nào đó, nói chung.
tâm trí
Tình cảm và suy nghĩ của con người trong một hoàn cảnh cụ thể.
tâm trường
(Từ cũ, Văn chương) ý chỉ trái tim và dạ dày; lòng dạ con người.
tâm trạng
Trạng thái tâm lý cụ thể tại một thời điểm nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.