tam bản

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tam bản (Danh từ)

Thuyền hoặc ghe nhỏ không có mui, được điều khiển bằng một chèo và thường được làm từ ba tấm gỗ ghép lại với nhau.

Ví dụ (2)
  • 1."Ghe tam bản thường được sử dụng ở các vùng sông nước."
  • 2."Hôm nay, chúng tôi đi câu cá bằng một chiếc ghe tam bản."

Lưu ý khi sử dụng "tam bản"

Lưu ý về danh từ

"tam bản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tam bản"

tam bản là danh từ trong tiếng Việt. Thuyền hoặc ghe nhỏ không có mui, được điều khiển bằng một chèo và thường được làm từ ba tấm gỗ ghép lại với nhau. Ví dụ: "Ghe tam bản thường được sử dụng ở các vùng sông nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này