tâm phục khẩu phục
Định nghĩa
Nghĩa 1: tâm phục khẩu phục (Động từ)
Chấp nhận hoặc thừa nhận một ý kiến, quyết định, hoặc chỉ dẫn của ai đó mà không còn nghi ngờ hay phản đối.
- 1."Sau khi nghe giải thích rõ ràng từ sếp, tôi đã tâm phục khẩu phục về quyết định của ông."
- 2."Dù có nhiều ý kiến khác nhau, cuối cùng nhóm cũng đã tâm phục khẩu phục với phương án đã chọn."
- 3."Khi thấy kết quả nghiên cứu, họ đã tâm phục khẩu phục rằng cách tiếp cận của chuyên gia là đúng đắn."
Nghĩa 2: tâm phục khẩu phục (Tính từ)
Thể hiện sự đồng tình và chấp nhận hoàn toàn mà không còn nghi ngờ gì.
- 1."Cô ấy rất tâm phục khẩu phục trước sự tận tâm của giáo viên."
- 2."Tôi ghi nhận ý kiến của bạn và thật sự tâm phục khẩu phục trước lập luận của bạn."
- 3."Họ đã tâm phục khẩu phục sau khi thấy lợi ích rõ rệt từ chiến lược mới."
Lưu ý khi sử dụng "tâm phục khẩu phục"
Lưu ý về động từ
"tâm phục khẩu phục" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"tâm phục khẩu phục" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "tâm phục khẩu phục" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tâm phục khẩu phục"
tâm phục khẩu phục là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Chấp nhận hoặc thừa nhận một ý kiến, quyết định, hoặc chỉ dẫn của ai đó mà không còn nghi ngờ hay phản đối. Ví dụ: "Sau khi nghe giải thích rõ ràng từ sếp, tôi đã tâm phục khẩu phục về quyết định của ông."
Từ liên quan
tâm não
Khái niệm tương tự như tâm trí, chỉ về hoạt động tư duy và cảm xúc.
tâm phúc
Gần gũi, thân thiết và đáng tin cậy.
tâm phục
(Ít dùng) sự phục tùng, tôn trọng từ sâu thẳm trong lòng.
tâm sinh lí
Tâm sinh lý đề cập đến trạng thái tâm lý và cảm xúc của con người, liên quan đến cách mà tâm trí và cơ thể tương tác với nhau.
tâm sinh lý
Tâm sinh lý là lĩnh vực nghiên cứu về sự tương tác giữa tâm trí và các yếu tố sinh lý trong cơ thể con người, đặc biệt là cảm xúc và hành vi.
tâm sức
Tình cảm và sức lực mà một người dành để làm việc hoặc chăm sóc cho điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.