tam giác cầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tam giác cầu (Danh từ)

Hình ba cạnh được hình thành bởi sự giao nhau của ba đường tròn lớn trên bề mặt của một mặt cầu.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong hình học vĩ mô, tam giác cầu là một khái niệm quan trọng."
  • 2."Các nhà toán học nghiên cứu tính chất của tam giác cầu để hiểu rõ hơn về hình dạng không gian."

Lưu ý khi sử dụng "tam giác cầu"

Lưu ý về danh từ

"tam giác cầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tam giác cầu"

tam giác cầu là danh từ trong tiếng Việt. Hình ba cạnh được hình thành bởi sự giao nhau của ba đường tròn lớn trên bề mặt của một mặt cầu. Ví dụ: "Trong hình học vĩ mô, tam giác cầu là một khái niệm quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này