taiga
Định nghĩa
Nghĩa 1: taiga (Danh từ)
Rừng cây thuộc họ thông, trải rộng tại những khu vực lạnh như Bắc Á, Bắc Âu và Bắc Mỹ.
- 1."Những dãy rừng taiga ở vùng Siberia."
- 2."Rừng taiga là nơi sinh sống của nhiều loài động vật đặc hữu."
- 3."Khí hậu lạnh giá khiến taiga có một hệ sinh thái độc đáo."
Lưu ý khi sử dụng "taiga"
Lưu ý về danh từ
"taiga" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "taiga"
taiga là danh từ trong tiếng Việt. Rừng cây thuộc họ thông, trải rộng tại những khu vực lạnh như Bắc Á, Bắc Âu và Bắc Mỹ. Ví dụ: "Những dãy rừng taiga ở vùng Siberia."
Từ liên quan
tai ách
(Từ cũ) tai họa nặng nề bất ngờ ập đến.
tai ương
Từ dùng để chỉ những điều không may mắn, bất hạnh; tương tự như tai ách.
tai-ga
Một loại động vật có máu nóng, thường sống trong nhà và được nuôi để lấy thịt, trứng hoặc làm thú cưng.
tam
Số ba.
tam bành
Từ ít dùng để chỉ ba vị hung thần trong con người: Bành Cư, Bành Kiêu, và Bành Chất, chuyên xúi giục người ta làm những điều sai trái; cũng nhằm chỉ cơn giận dữ mãnh liệt, thường gặp ở phụ nữ.
tam bản
Thuyền hoặc ghe nhỏ không có mui, được điều khiển bằng một chèo và thường được làm từ ba tấm gỗ ghép lại với nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.