tam giác

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tam giác (Danh từ)

Hình dạng tạo nên từ ba cạnh nối lại với nhau, tạo thành một mặt phẳng.

Ví dụ (2)
  • 1."Tam giác có ba góc và tổng các góc bằng 180 độ."
  • 2."Hình tam giác thường được sử dụng trong kiến trúc và thiết kế."

Lưu ý khi sử dụng "tam giác"

Lưu ý về danh từ

"tam giác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tam giác"

tam giác là danh từ trong tiếng Việt. Hình dạng tạo nên từ ba cạnh nối lại với nhau, tạo thành một mặt phẳng. Ví dụ: "Tam giác có ba góc và tổng các góc bằng 180 độ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này