tắm rửa
Định nghĩa
Nghĩa 1: tắm rửa (Động từ)
Hành động tắm và rửa để làm sạch cơ thể.
- 1."Tắm rửa sạch sẽ sau một ngày làm việc vất vả."
- 2."Chúng ta nên tắm rửa thường xuyên để giữ gìn sức khỏe."
- 3."Trẻ em cần được tắm rửa để tránh bệnh tật."
Lưu ý khi sử dụng "tắm rửa"
Lưu ý về động từ
"tắm rửa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tắm rửa"
tắm rửa là động từ trong tiếng Việt. Hành động tắm và rửa để làm sạch cơ thể. Ví dụ: "Tắm rửa sạch sẽ sau một ngày làm việc vất vả."
Từ liên quan
tắm
Hành động nhúng đồ vàng bạc vào một loại nước chua nhằm làm sáng bóng trở lại.
tắm giặt
Hành động tắm rửa và giặt giũ, thường được dùng để chỉ những công việc vệ sinh cá nhân.
tắm gội
Hành động tắm và gội để làm sạch cơ thể.
tắm táp
(Khẩu ngữ) Hành động tắm một cách chung chung.
tắp
(Phương ngữ) Chỉ sự thu gom hay tập trung lại một chỗ.
tắp lự
(Khẩu ngữ) ngay lập tức, nhanh chóng, không chần chừ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.