tăm hơi
Định nghĩa
Nghĩa 1: tăm hơi (Danh từ)
Bóng dáng, dấu vết hoặc sự hiện diện của một người nào đó, thường là hững hờ hay không rõ ràng.
- 1."Hôm qua, tôi thấy tăm hơi của bạn ở quán cà phê nhưng không thấy bạn đâu cả."
- 2."Khi anh ấy rời đi, chỉ còn lại tăm hơi của những kỷ niệm đẹp."
- 3."Mọi người bàn tán về tăm hơi của cô ấy ở buổi tiệc hôm trước."
Nghĩa 2: tăm hơi (Động từ)
Hành động đi mất, rời đi mà không để lại dấu vết.
- 1."Họ đã tăm hơi khỏi bữa tiệc khi không ai để ý."
- 2."Cô ấy tăm hơi vào lúc chúng tôi đang nói chuyện rất vui."
- 3."Người đó tăm hơi nhanh chóng trước khi tôi kịp chào."
Lưu ý khi sử dụng "tăm hơi"
Lưu ý về động từ
"tăm hơi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tăm hơi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tăm hơi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tăm hơi"
tăm hơi là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Bóng dáng, dấu vết hoặc sự hiện diện của một người nào đó, thường là hững hờ hay không rõ ràng. Ví dụ: "Hôm qua, tôi thấy tăm hơi của bạn ở quán cà phê nhưng không thấy bạn đâu cả."
Từ liên quan
tý
(tý) là một trong mười hai con giáp trong văn hóa Á Đông, biểu thị cho năm sinh của những người sinh trong năm này.
tăm
(Phương ngữ) nan hoa của xe hoặc một số dụng cụ khác.
tăm dạng
Dấu vết hoặc hình dạng của một người hoặc một vật nào đó mà ta đang tìm kiếm hoặc mong chờ.
tăm tia
(Thông tục) tìm hiểu, lân la tiếp cận để có cơ hội tán tỉnh.
tăm tiếng
Thường được hiểu như là tiếng tăm, danh tiếng.
tăm tích
Tin tức hoặc dấu vết để lại của một người hay sự vật nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.