tăm hơi

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tăm hơi (Danh từ)

Bóng dáng, dấu vết hoặc sự hiện diện của một người nào đó, thường là hững hờ hay không rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, tôi thấy tăm hơi của bạn ở quán cà phê nhưng không thấy bạn đâu cả."
  • 2."Khi anh ấy rời đi, chỉ còn lại tăm hơi của những kỷ niệm đẹp."
  • 3."Mọi người bàn tán về tăm hơi của cô ấy ở buổi tiệc hôm trước."
2
Động từ

Nghĩa 2: tăm hơi (Động từ)

Hành động đi mất, rời đi mà không để lại dấu vết.

Ví dụ (3)
  • 1."Họ đã tăm hơi khỏi bữa tiệc khi không ai để ý."
  • 2."Cô ấy tăm hơi vào lúc chúng tôi đang nói chuyện rất vui."
  • 3."Người đó tăm hơi nhanh chóng trước khi tôi kịp chào."

Lưu ý khi sử dụng "tăm hơi"

Lưu ý về động từ

"tăm hơi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tăm hơi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tăm hơi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tăm hơi"

tăm hơi là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Bóng dáng, dấu vết hoặc sự hiện diện của một người nào đó, thường là hững hờ hay không rõ ràng. Ví dụ: "Hôm qua, tôi thấy tăm hơi của bạn ở quán cà phê nhưng không thấy bạn đâu cả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này