tam cúc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tam cúc (Danh từ)

Bài lá gồm ba mươi hai quân, tương tự như quân trong cờ tướng.

Ví dụ (3)
  • 1."Chơi tam cúc rất thú vị."
  • 2."Cỗ bài tam cúc được chuẩn bị sẵn cho buổi chơi."
  • 3."Mỗi người cần nhớ cách quân cờ trong bài tam cúc."

Lưu ý khi sử dụng "tam cúc"

Lưu ý về danh từ

"tam cúc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tam cúc"

tam cúc là danh từ trong tiếng Việt. Bài lá gồm ba mươi hai quân, tương tự như quân trong cờ tướng. Ví dụ: "Chơi tam cúc rất thú vị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này