tàn

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tàn (Danh từ)

Cành lá của cây xoè ra trên cao, có hình dáng tương tự như cái tàn, thường được nói đến một cách tổng quát.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngồi dưới tàn cây."
  • 2."Chúng tôi nghỉ mát dưới tàn cây xanh."
2
Động từ

Nghĩa 2: tàn (Động từ)

Ở vào giai đoạn cuối cùng của sự tồn tại, thể hiện dấu hiệu của sự suy yếu, giảm dần.

Ví dụ (3)
  • 1."Sức tàn lực kiệt."
  • 2."Cuộc vui sắp tàn."
  • 3."Ánh sáng mặt trời đã tàn."
3
Danh từ

Nghĩa 3: tàn (Danh từ)

Phần còn lại của vật sau khi đã cháy hết.

Ví dụ (3)
  • 1."Tàn thuốc lá."
  • 2."Theo đóm ăn tàn (tng)."
  • 3."Đống tàn của bonfire vẫn còn ấm."

Lưu ý khi sử dụng "tàn"

Lưu ý về động từ

"tàn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tàn" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tàn"

tàn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cành lá của cây xoè ra trên cao, có hình dáng tương tự như cái tàn, thường được nói đến một cách tổng quát. Ví dụ: "Ngồi dưới tàn cây."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này