tấm tắc
Định nghĩa
Nghĩa 1: tấm tắc (Động từ)
Hành động phát ra những tiếng khen ngợi hoặc thán phục một cách không ngừng.
- 1."Tấm tắc khen ngon."
- 2."Cô ấy luôn tấm tắc trước vẻ đẹp của khung cảnh thiên nhiên."
- 3."Mọi người tấm tắc khen bài hát mới của anh ấy rất hay."
Lưu ý khi sử dụng "tấm tắc"
Lưu ý về động từ
"tấm tắc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tấm tắc"
tấm tắc là động từ trong tiếng Việt. Hành động phát ra những tiếng khen ngợi hoặc thán phục một cách không ngừng. Ví dụ: "Tấm tắc khen ngon."
Từ liên quan
tấm
Mảnh nhỏ của hạt gạo sau khi đã xay hoặc giã.
tấm bé
Thời kỳ còn nhỏ, chưa trưởng thành.
tấm lợp
Vật liệu dạng tấm dùng để lợp mái nhà.
tấm tức
Bị oan ức hoặc bực bội mà phải nén trong lòng, không thể nói ra.
tấn
Đơn vị đo lường khả năng chở hàng của tàu bè, tương đương với 1,1327 mét khối.
tấn công
Hành động sử dụng sức mạnh hoặc lợi thế để áp đảo đối phương một cách quyết liệt, nhằm giành chiến thắng hoặc chiếm ưu thế trong một cuộc cạnh tranh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.