tai vách mạch rừng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tai vách mạch rừng (Danh từ)

Một cụm từ chỉ tình huống hoặc điều kiện của một người hoặc vật trong một hoàn cảnh kín đáo hoặc bí mật.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta nên bàn chuyện này ở nơi kín đáo, chẳng hạn như tai vách mạch rừng."
  • 2."Khi họ gặp nhau, họ đã chọn một góc khuất, đúng như câu 'tai vách mạch rừng'."
  • 3."Trong những tình huống khó xử, người ta thường tìm chỗ nào đó riêng tư, như tai vách mạch rừng để nói chuyện."

Lưu ý khi sử dụng "tai vách mạch rừng"

Lưu ý về danh từ

"tai vách mạch rừng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tai vách mạch rừng"

tai vách mạch rừng là danh từ trong tiếng Việt. Một cụm từ chỉ tình huống hoặc điều kiện của một người hoặc vật trong một hoàn cảnh kín đáo hoặc bí mật. Ví dụ: "Chúng ta nên bàn chuyện này ở nơi kín đáo, chẳng hạn như tai vách mạch rừng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này