tầm phơ tầm phào

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: tầm phơ tầm phào (Tính từ)

Chỉ những điều không nghiêm túc, không đáng tin cậy, thường mang hàm ý chế giễu.

Ví dụ (3)
  • 1."Câu chuyện của anh ấy đúng là tầm phơ tầm phào, không ai tin cả."
  • 2."Mấy tin đồn đó chỉ là tầm phơ tầm phào, bạn đừng lo lắng làm gì."
  • 3."Khi nghe tin này, tôi đã cảm thấy đó chỉ là điều tầm phơ tầm phào."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tầm phơ tầm phào (Danh từ)

Những lời nói hoặc hành động không nghiêm túc, hay sự việc không có giá trị thực tế.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta đừng bàn về chuyện tầm phơ tầm phào, hãy tập trung vào công việc chính."
  • 2."Bài phát biểu của cô ấy chỉ toàn là tầm phơ tầm phào, không có nội dung gì mới mẻ."
  • 3."Tôi ghét những cuộc trò chuyện tầm phơ tầm phào, thích những cái gì nghiêm túc hơn."

Lưu ý khi sử dụng "tầm phơ tầm phào"

Lưu ý về tính từ

"tầm phơ tầm phào" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"tầm phơ tầm phào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tầm phơ tầm phào" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tầm phơ tầm phào"

tầm phơ tầm phào là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ những điều không nghiêm túc, không đáng tin cậy, thường mang hàm ý chế giễu. Ví dụ: "Câu chuyện của anh ấy đúng là tầm phơ tầm phào, không ai tin cả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này