tấm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tấm (Danh từ)

Mảnh nhỏ của hạt gạo sau khi đã xay hoặc giã.

Ví dụ (2)
  • 1."Cơm tấm"
  • 2."Bữa ăn hôm nay có món tấm gạo rất ngon."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tấm (Danh từ)

Từ trong văn chương chỉ từng cá thể hoặc mỗi tình cảm quý giá cần được trân trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tấm thân ngọc ngà"
  • 2."Tấm lòng cao cả"
  • 3."Mỗi tấm lòng đều có giá trị riêng."

Lưu ý khi sử dụng "tấm"

Lưu ý về danh từ

"tấm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tấm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tấm"

tấm là danh từ trong tiếng Việt. Mảnh nhỏ của hạt gạo sau khi đã xay hoặc giã. Ví dụ: "Cơm tấm"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này