tạm trú
Định nghĩa
Nghĩa 1: tạm trú (Động từ)
Ở lại một chỗ trong một thời gian ngắn, không phải là nơi cư trú chính thức.
- 1."Xin được tạm trú ít hôm."
- 2."Đăng ký hộ khẩu tạm trú."
- 3."Tôi sẽ tạm trú tại nhà bạn trong vài tuần."
Lưu ý khi sử dụng "tạm trú"
Lưu ý về động từ
"tạm trú" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tạm trú"
tạm trú là động từ trong tiếng Việt. Ở lại một chỗ trong một thời gian ngắn, không phải là nơi cư trú chính thức. Ví dụ: "Xin được tạm trú ít hôm."
Từ liên quan
tạm quyền
Chức vụ hoặc quyền lực tạm thời được giao cho một người thay thế khi người giữ chức vụ chính không có mặt hoặc chưa quyết định.
tạm thu
Hành động thu trước một khoản tiền nào đó trong một giao dịch, khác biệt với tạm chi.
tạm thời
Không có tính chất lâu dài, chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn hoặc trong thời điểm hiện tại.
tạm trữ
Giữ hoặc lưu trữ một cái gì đó trong một thời gian ngắn trước khi xử lý hoặc sử dụng tiếp.
tạm tuyển
Tạm thời nhận vào làm việc trong các cơ quan, xí nghiệp, v.v., không thuộc biên chế chính thức.
tạm vắng
Tạm thời không có mặt tại nơi đăng ký thường trú.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.