tâm cảnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tâm cảnh (Danh từ)

(Từ cũ) được hiểu là trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc của con người.

Ví dụ (3)
  • 1."Tâm trạng của cô ấy rất vui vẻ hôm nay."
  • 2."Tâm cảnh bâng khuâng khi nhớ về quá khứ."
  • 3."Anh thường chia sẻ tâm cảnh của mình qua những bài thơ."

Lưu ý khi sử dụng "tâm cảnh"

Lưu ý về danh từ

"tâm cảnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tâm cảnh"

tâm cảnh là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) được hiểu là trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc của con người. Ví dụ: "Tâm trạng của cô ấy rất vui vẻ hôm nay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này