tâm nhĩ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tâm nhĩ (Danh từ)
Phần ngăn trên của trái tim, nơi chứa máu từ các cơ quan trong cơ thể chuyển về tim.
- 1."Tâm nhĩ bên trái nhận máu giàu oxy từ phổi."
- 2."Khi tâm nhĩ co lại, máu được bơm xuống tâm thất."
Lưu ý khi sử dụng "tâm nhĩ"
Lưu ý về danh từ
"tâm nhĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tâm nhĩ"
tâm nhĩ là danh từ trong tiếng Việt. Phần ngăn trên của trái tim, nơi chứa máu từ các cơ quan trong cơ thể chuyển về tim. Ví dụ: "Tâm nhĩ bên trái nhận máu giàu oxy từ phổi."
Từ liên quan
tâm nguyện
Mong muốn, ước nguyện phát xuất từ trái tim và tâm hồn.
tâm ngẩm
(Khẩu ngữ) chỉ người lầm lì, ít biểu lộ cảm xúc hoặc suy nghĩ thực sự của mình.
tâm nhang
(Phương ngữ, Từ cũ) từ chỉ tâm hương; dùng để chỉ lòng thành kính trong việc thờ cúng.
tâm niệm
Hành động suy nghĩ thường xuyên và tự nhắc nhở để ghi nhớ và thực hiện.
tâm não
Khái niệm tương tự như tâm trí, chỉ về hoạt động tư duy và cảm xúc.
tâm phúc
Gần gũi, thân thiết và đáng tin cậy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.