tạm ước

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tạm ước (Danh từ)

Điều ước tạm thời được ký kết giữa hai hoặc nhiều quốc gia nhằm giảm thiểu xung đột, tạo điều kiện để đạt được một điều ước chính thức nhằm giải quyết toàn bộ tranh chấp.

Ví dụ (3)
  • 1."Ký tạm ước."
  • 2."Hai nước đã đồng ý ký kết một tạm ước để hoà bình trở lại khu vực."
  • 3."Bản tạm ước này sẽ giúp hai bên có thời gian thảo luận về những vấn đề còn đang tranh chấp."

Lưu ý khi sử dụng "tạm ước"

Lưu ý về danh từ

"tạm ước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tạm ước"

tạm ước là danh từ trong tiếng Việt. Điều ước tạm thời được ký kết giữa hai hoặc nhiều quốc gia nhằm giảm thiểu xung đột, tạo điều kiện để đạt được một điều ước chính thức nhằm giải quyết toàn bộ tranh chấp. Ví dụ: "Ký tạm ước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này