tam quan

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tam quan (Danh từ)

Tam quan là một cấu trúc kiến trúc truyền thống ở Việt Nam, thường dùng để chỉ ba cách ra vào trong một ngôi đình, chùa hoặc điện.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi đi vào chùa, bạn sẽ thấy tam quan với hai bên là hai ngôi tháp."
  • 2."Tam quan của đình làng được xây dựng rất đẹp, thu hút nhiều khách tham quan."
  • 3."Mỗi khi có lễ hội, tam quan thường được trang trí rực rỡ để chào đón du khách."

Lưu ý khi sử dụng "tam quan"

Lưu ý về danh từ

"tam quan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tam quan"

tam quan là danh từ trong tiếng Việt. Tam quan là một cấu trúc kiến trúc truyền thống ở Việt Nam, thường dùng để chỉ ba cách ra vào trong một ngôi đình, chùa hoặc điện. Ví dụ: "Khi đi vào chùa, bạn sẽ thấy tam quan với hai bên là hai ngôi tháp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này