tam bảo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tam bảo (Danh từ)

Ba điều quý giá trong đạo Phật: Phật (người đã giác ngộ), Pháp (giáo lý do Phật truyền dạy) và Tăng (cộng đồng thầy tu, những người gìn giữ và truyền bá giáo lý đó); thường được dùng để chỉ nơi thờ cúng Phật.

Ví dụ (2)
  • 1."Người tín đồ thường tới chùa để chiêm bái tam bảo."
  • 2."Tam bảo là nguồn cảm hứng cho nhiều người tìm kiếm sự an lạc trong cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "tam bảo"

Lưu ý về danh từ

"tam bảo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tam bảo"

tam bảo là danh từ trong tiếng Việt. Ba điều quý giá trong đạo Phật: Phật (người đã giác ngộ), Pháp (giáo lý do Phật truyền dạy) và Tăng (cộng đồng thầy tu, những người gìn giữ và truyền bá giáo lý đó); thường được dùng để chỉ nơi thờ cúng Phật. Ví dụ: "Người tín đồ thường tới chùa để chiêm bái tam bảo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này