tấn

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tấn (Danh từ)

Đơn vị đo lường khả năng chở hàng của tàu bè, tương đương với 1,1327 mét khối.

Ví dụ (2)
  • 1."Chiếc tàu này có thể chở được 500 tấn hàng."
  • 2."Hàng hóa được phân phối theo từng tấn để dễ dàng quản lý."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tấn (Danh từ)

(Văn chương) tình huống nhiều kịch tính trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."tấn trò đời"
  • 2."tấn bi kịch của gia đình"
  • 3."Mỗi nhân vật trong vở kịch đều trải qua những tấn thảm họa."
3
Danh từ

Nghĩa 3: tấn (Danh từ)

Thế võ đứng chùng thấp xuống, dồn lực vào hai chân để vững chắc.

Ví dụ (3)
  • 1."xuống tấn"
  • 2."đứng tấn"
  • 3."Hãy nhớ giữ thăng bằng khi ngồi tấn."
4
Động từ

Nghĩa 4: tấn (Động từ)

(Phương ngữ) chặn hoặc chèn lại cho chặt.

Ví dụ (3)
  • 1."tấn chiếc bàn vào cánh cửa"
  • 2."tấn màn cho con ngủ"
  • 3."Họ tấn thêm chiếc ghế vào góc phòng để tiết kiệm diện tích."

Lưu ý khi sử dụng "tấn"

Lưu ý về động từ

"tấn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tấn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tấn" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tấn"

tấn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Đơn vị đo lường khả năng chở hàng của tàu bè, tương đương với 1,1327 mét khối. Ví dụ: "Chiếc tàu này có thể chở được 500 tấn hàng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này