tăm tia
Định nghĩa
Nghĩa 1: tăm tia (Động từ)
(Thông tục) tìm hiểu, lân la tiếp cận để có cơ hội tán tỉnh.
- 1."Tăm tia cô hàng xóm."
- 2."Anh ấy đang tăm tia một cô gái trong quán cà phê."
- 3."Mình chỉ tăm tia một chút thôi, không có ý gì nghiêm túc."
Lưu ý khi sử dụng "tăm tia"
Lưu ý về động từ
"tăm tia" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tăm tia"
tăm tia là động từ trong tiếng Việt. (Thông tục) tìm hiểu, lân la tiếp cận để có cơ hội tán tỉnh. Ví dụ: "Tăm tia cô hàng xóm."
Từ liên quan
tăm
(Phương ngữ) nan hoa của xe hoặc một số dụng cụ khác.
tăm dạng
Dấu vết hoặc hình dạng của một người hoặc một vật nào đó mà ta đang tìm kiếm hoặc mong chờ.
tăm hơi
Bóng dáng, dấu vết hoặc sự hiện diện của một người nào đó, thường là hững hờ hay không rõ ràng.
tăm tiếng
Thường được hiểu như là tiếng tăm, danh tiếng.
tăm tích
Tin tức hoặc dấu vết để lại của một người hay sự vật nào đó.
tăm tắp
Giống như 'tắp', nhưng diễn tả mức độ cao hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.