tâm thư

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tâm thư (Danh từ)

Thư mà người viết bày tỏ tâm tư, cảm xúc hoặc những điều chân thành trong lòng.

Ví dụ (3)
  • 1."Bức tâm thư"
  • 2."Cô ấy đã viết một tâm thư gửi cho bạn bè để chia sẻ nỗi lòng."
  • 3."Tâm thư của anh ấy rất cảm động và chân thành."

Lưu ý khi sử dụng "tâm thư"

Lưu ý về danh từ

"tâm thư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tâm thư"

tâm thư là danh từ trong tiếng Việt. Thư mà người viết bày tỏ tâm tư, cảm xúc hoặc những điều chân thành trong lòng. Ví dụ: "Bức tâm thư"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này