tàn ác
Định nghĩa
Nghĩa 1: tàn ác (Tính từ)
Từ miêu tả tính cách độc ác, tàn nhẫn, có thể ảnh hưởng đến nhiều người.
- 1."Hành vi tàn ác của kẻ cướp khiến mọi người hoang mang."
- 2."Thủ đoạn bóc lột tàn ác của chủ nợ đã làm khổ nhiều gia đình."
- 3."Những quyết định tàn ác trong cuộc chiến đã gây ra nhiều đau thương cho nhân dân."
Lưu ý khi sử dụng "tàn ác"
Lưu ý về tính từ
"tàn ác" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tàn ác"
tàn ác là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả tính cách độc ác, tàn nhẫn, có thể ảnh hưởng đến nhiều người. Ví dụ: "Hành vi tàn ác của kẻ cướp khiến mọi người hoang mang."
Từ liên quan
tàn tạ
Tàn tạ có nghĩa là trong trạng thái hư hỏng, không còn nguyên vẹn, hoặc trông rất kém sức sống, thường chỉ về sự tàn phai, xuống cấp.
tàn tật
Bị khuyết tật nặng, dẫn đến sự mất khả năng lao động hoặc hoạt động bình thường.
tàn tệ
Chỉ tình trạng tồi tệ, xấu xí hoặc không có giá trị.
tàng
(Khẩu ngữ) chỉ những đồ vật quá cũ kỹ, xuống cấp, trông không còn giá trị hoặc hấp dẫn vì đã sử dụng lâu ngày.
tàng hình
Làm cho bản thân như tự biến mất bằng phép thuật, không ai có thể thấy được.
tàng thư
Sách báo và tài liệu được sưu tập và bảo quản cẩn thận.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.