tâm lý

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tâm lý (Danh từ)

Tâm lý là trạng thái, cảm xúc và suy nghĩ của một người, thường liên quan đến cảm xúc và sự nhận thức của họ.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, tâm lý của mình rất thoải mái nên có thể làm việc hiệu quả hơn."
  • 2."Khi nghe tin vui, tâm lý mọi người trong lớp đều phấn chấn hẳn."
  • 3."Cần chú ý đến tâm lý của trẻ em khi dạy học để giúp các em học tập tốt hơn."
2
Tính từ

Nghĩa 2: tâm lý (Tính từ)

Tâm lý cũng được dùng để chỉ những vấn đề, hiện tượng liên quan đến tinh thần hoặc cảm xúc.

Ví dụ (3)
  • 1."Có nhiều vấn đề tâm lý mà chúng ta cần phải giải quyết trong cuộc sống."
  • 2."Sức khỏe tâm lý rất quan trọng đối với mọi người, nhất là trong thời kỳ áp lực."
  • 3."Một bầu không khí tâm lý tích cực sẽ giúp mọi người cảm thấy thoải mái hơn."

Lưu ý khi sử dụng "tâm lý"

Lưu ý về tính từ

"tâm lý" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"tâm lý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tâm lý" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tâm lý"

tâm lý là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Tâm lý là trạng thái, cảm xúc và suy nghĩ của một người, thường liên quan đến cảm xúc và sự nhận thức của họ. Ví dụ: "Hôm nay, tâm lý của mình rất thoải mái nên có thể làm việc hiệu quả hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này