tan
Định nghĩa
Nghĩa 1: tan (Động từ)
Hành động mà đám đông người kết thúc hoạt động và phân tán ra các hướng.
- 1."Tan học."
- 2."Tan cuộc họp."
- 3."Chợ đã tan."
- 4."Khi tiếng chuông reo, mọi người bắt đầu tan ra về."
Lưu ý khi sử dụng "tan"
Lưu ý về động từ
"tan" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tan"
tan là động từ trong tiếng Việt. Hành động mà đám đông người kết thúc hoạt động và phân tán ra các hướng. Ví dụ: "Tan học."
Từ liên quan
tam đoạn luận
Phép suy luận logic gồm ba phần, trong đó từ hai tiền đề rút ra một kết luận thứ ba.
tam đại
Ba đời, bao gồm đời cha, đời ông và đời cụ.
tam đảo
Ba hòn đảo nơi tiên cư trú: Bồng Lai, Phương Trượng, Doanh Châu; thường được dùng để chỉ cõi tiên.
tan cửa nát nhà
Một tình huống hoặc tình trạng hỗn loạn, đổ nát trong gia đình hoặc cuộc sống cá nhân, thường do xung đột, cãi vã hoặc áp lực bên ngoài.
tan hoang
Hoàn toàn bị phá hủy, không còn lại gì.
tan hợp
(Từ cũ, Văn chương) mang nghĩa giống như 'hợp tan'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.