tâm giao
Định nghĩa
Nghĩa 1: tâm giao (Tính từ)
Mối quan hệ bạn bè rất thân thiết, thấu hiểu và chia sẻ với nhau.
- 1."Bạn tâm giao"
- 2."Họ là những người tâm giao, luôn hiểu nhau mọi lúc."
- 3."Chúng tôi có một mối quan hệ tâm giao, không cần phải nói vẫn hiểu nhau."
Lưu ý khi sử dụng "tâm giao"
Lưu ý về tính từ
"tâm giao" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tâm giao"
tâm giao là tính từ trong tiếng Việt. Mối quan hệ bạn bè rất thân thiết, thấu hiểu và chia sẻ với nhau. Ví dụ: "Bạn tâm giao"
Từ liên quan
tâm bệnh
Bệnh liên quan đến tâm trạng, thường do lo âu, buồn phiền gây ra.
tâm can
Tim và gan, được xem là biểu tượng cho những tình cảm sâu sắc và tận đáy lòng của con người.
tâm cảnh
(Từ cũ) được hiểu là trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc của con người.
tâm huyết
Lòng nhiệt thành và thiết tha đối với sự nghiệp chung, xuất phát từ tình cảm và ý chí cá nhân.
tâm hương
Nén hương được thắp lên, dâng lên với tấm lòng thành kính.
tâm hồn
Tâm tư và tình cảm tạo nên đời sống nội tâm của mỗi người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.