tam thức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tam thức (Danh từ)

Đa thức có ba số hạng.

Ví dụ (2)
  • 1."Ví dụ về tam thức là biểu thức a + b + c."
  • 2."Tam thức thường được sử dụng trong các bài toán đại số."

Lưu ý khi sử dụng "tam thức"

Lưu ý về danh từ

"tam thức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tam thức"

tam thức là danh từ trong tiếng Việt. Đa thức có ba số hạng. Ví dụ: "Ví dụ về tam thức là biểu thức a + b + c."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này