tam thức
Định nghĩa
Nghĩa 1: tam thức (Danh từ)
Đa thức có ba số hạng.
- 1."Ví dụ về tam thức là biểu thức a + b + c."
- 2."Tam thức thường được sử dụng trong các bài toán đại số."
Lưu ý khi sử dụng "tam thức"
Lưu ý về danh từ
"tam thức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tam thức"
tam thức là danh từ trong tiếng Việt. Đa thức có ba số hạng. Ví dụ: "Ví dụ về tam thức là biểu thức a + b + c."
Từ liên quan
tam thất
Cây nhỏ sống ở vùng núi cao, có rễ củ màu đen thường được sử dụng trong y học.
tam thập lục
Đàn tam thập lục (còn gọi là đàn tỳ bà), một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam.
tam thể
Bốn màu, thường dùng để chỉ các loài động vật có ba màu sắc khác nhau.
tam toạng
(Khẩu ngữ) diễn tả những lời nói hoặc hành động vớ vẩn, không có căn cứ và không nghiêm túc.
tam tài
Ba màu sắc chính: xanh, trắng và đỏ.
tam tòng
Nguyên tắc lễ giáo phong kiến xưa, yêu cầu phụ nữ phải tuân theo cha khi ở nhà, tuân theo chồng khi lấy chồng, và tuân theo con khi chồng qua đời.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.