tăm tiếng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tăm tiếng (Danh từ)
Thường được hiểu như là tiếng tăm, danh tiếng.
- 1."Tiếng tăm của anh ấy lan xa."
- 2."Cô ấy có tăm tiếng trong giới nghệ thuật."
Lưu ý khi sử dụng "tăm tiếng"
Lưu ý về danh từ
"tăm tiếng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tăm tiếng"
tăm tiếng là danh từ trong tiếng Việt. Thường được hiểu như là tiếng tăm, danh tiếng. Ví dụ: "Tiếng tăm của anh ấy lan xa."
Từ liên quan
tăm dạng
Dấu vết hoặc hình dạng của một người hoặc một vật nào đó mà ta đang tìm kiếm hoặc mong chờ.
tăm hơi
Bóng dáng, dấu vết hoặc sự hiện diện của một người nào đó, thường là hững hờ hay không rõ ràng.
tăm tia
(Thông tục) tìm hiểu, lân la tiếp cận để có cơ hội tán tỉnh.
tăm tích
Tin tức hoặc dấu vết để lại của một người hay sự vật nào đó.
tăm tắp
Giống như 'tắp', nhưng diễn tả mức độ cao hơn.
tăm tối
Từ chỉ sự tối tăm, thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc không sáng suốt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.