tăm tiếng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tăm tiếng (Danh từ)

Thường được hiểu như là tiếng tăm, danh tiếng.

Ví dụ (2)
  • 1."Tiếng tăm của anh ấy lan xa."
  • 2."Cô ấy có tăm tiếng trong giới nghệ thuật."

Lưu ý khi sử dụng "tăm tiếng"

Lưu ý về danh từ

"tăm tiếng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tăm tiếng"

tăm tiếng là danh từ trong tiếng Việt. Thường được hiểu như là tiếng tăm, danh tiếng. Ví dụ: "Tiếng tăm của anh ấy lan xa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này