tăm tắp

Phụ từ

Định nghĩa

1
Phụ từ

Nghĩa 1: tăm tắp (Phụ từ)

Giống như 'tắp', nhưng diễn tả mức độ cao hơn.

Ví dụ (4)
  • 1."Hàng cây được trồng thẳng tăm tắp."
  • 2."Hàm răng đều tăm tắp."
  • 3."Xếp hàng thẳng tăm tắp."
  • 4."Bữa tiệc được trang trí đẹp mắt, mọi thứ bày biện tăm tắp."

Câu hỏi thường gặp về "tăm tắp"

tăm tắp là phụ từ trong tiếng Việt. Giống như 'tắp', nhưng diễn tả mức độ cao hơn. Ví dụ: "Hàng cây được trồng thẳng tăm tắp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này