tam cương

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tam cương (Danh từ)

Ba mối quan hệ cơ bản trong hệ thống đạo đức của Nho giáo, bao gồm vua-tôi, cha-con và chồng-vợ.

Ví dụ (2)
  • 1."Nguyên tắc tam cương giúp xác định rõ ràng các mối quan hệ trong xã hội."
  • 2."Trong giáo lý Nho giáo, tam cương được coi là nền tảng để xây dựng một xã hội hài hòa."

Lưu ý khi sử dụng "tam cương"

Lưu ý về danh từ

"tam cương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tam cương"

tam cương là danh từ trong tiếng Việt. Ba mối quan hệ cơ bản trong hệ thống đạo đức của Nho giáo, bao gồm vua-tôi, cha-con và chồng-vợ. Ví dụ: "Nguyên tắc tam cương giúp xác định rõ ràng các mối quan hệ trong xã hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này