tam tòng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tam tòng (Danh từ)

Nguyên tắc lễ giáo phong kiến xưa, yêu cầu phụ nữ phải tuân theo cha khi ở nhà, tuân theo chồng khi lấy chồng, và tuân theo con khi chồng qua đời.

Ví dụ (3)
  • 1."Giữ đạo tam tòng."
  • 2."Trong xã hội xưa, nhiều người phụ nữ phải chấp nhận các nguyên tắc của tam tòng."
  • 3."Tam tòng là một phần của vai trò truyền thống của người phụ nữ trong gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "tam tòng"

Lưu ý về danh từ

"tam tòng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tam tòng"

tam tòng là danh từ trong tiếng Việt. Nguyên tắc lễ giáo phong kiến xưa, yêu cầu phụ nữ phải tuân theo cha khi ở nhà, tuân theo chồng khi lấy chồng, và tuân theo con khi chồng qua đời. Ví dụ: "Giữ đạo tam tòng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này