tài vụ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tài vụ (Danh từ)
Công việc liên quan đến việc thu chi tiền và sử dụng vốn để thực hiện nhiệm vụ tại một cơ quan hoặc tổ chức.
- 1."Phòng tài vụ của trường cần bổ sung nhân sự."
- 2."Người phụ trách tài vụ phải đảm bảo mọi giao dịch đều hợp lệ."
- 3."Tài vụ là bộ phận quan trọng trong quản lý tài chính của công ty."
Lưu ý khi sử dụng "tài vụ"
Lưu ý về danh từ
"tài vụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tài vụ"
tài vụ là danh từ trong tiếng Việt. Công việc liên quan đến việc thu chi tiền và sử dụng vốn để thực hiện nhiệm vụ tại một cơ quan hoặc tổ chức. Ví dụ: "Phòng tài vụ của trường cần bổ sung nhân sự."
Từ liên quan
tài trợ
Cung cấp một khoản tiền hoặc tài nguyên để hỗ trợ một hoạt động, dự án hoặc tổ chức nào đó.
tài tình
Mô tả người có tài năng xuất sắc, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật, âm nhạc hoặc sáng tạo.
tài tử
Diễn viên có tài năng trong lĩnh vực sân khấu, xiếc hoặc điện ảnh.
tài xế
Người lái ô tô hoặc tàu hỏa chuyên nghiệp.
tài đức
Khả năng và phẩm hạnh của một người, đặc biệt là trong lĩnh vực lãnh đạo hoặc quản lý.
tàm tạm
Tình trạng không tốt lắm, ở mức độ chấp nhận được nhưng không xuất sắc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.