tài vụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tài vụ (Danh từ)

Công việc liên quan đến việc thu chi tiền và sử dụng vốn để thực hiện nhiệm vụ tại một cơ quan hoặc tổ chức.

Ví dụ (3)
  • 1."Phòng tài vụ của trường cần bổ sung nhân sự."
  • 2."Người phụ trách tài vụ phải đảm bảo mọi giao dịch đều hợp lệ."
  • 3."Tài vụ là bộ phận quan trọng trong quản lý tài chính của công ty."

Lưu ý khi sử dụng "tài vụ"

Lưu ý về danh từ

"tài vụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tài vụ"

tài vụ là danh từ trong tiếng Việt. Công việc liên quan đến việc thu chi tiền và sử dụng vốn để thực hiện nhiệm vụ tại một cơ quan hoặc tổ chức. Ví dụ: "Phòng tài vụ của trường cần bổ sung nhân sự."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này