tàm tạm
Định nghĩa
Nghĩa 1: tàm tạm (Tính từ)
Tình trạng không tốt lắm, ở mức độ chấp nhận được nhưng không xuất sắc.
- 1."Bữa ăn này cũng tàm tạm, không ngon lắm nhưng cũng đủ no."
- 2."Hôm nay thời tiết tàm tạm, không quá lạnh cũng không quá nóng."
- 3."Mình thấy kết quả học tập của mình năm nay chỉ tàm tạm, cần phải cố gắng hơn nữa."
Nghĩa 2: tàm tạm (Động từ)
Thể hiện sự vừa phải, không quá lớn hoặc không quá nhỏ.
- 1."Chúng ta chỉ cần làm cho công việc này tàm tạm thôi, không cần hoàn hảo."
- 2."Thời gian để hoàn thành dự án này cũng chỉ tàm tạm thôi, không quá gấp gáp."
- 3."Tiền lương của anh ấy tàm tạm, đủ sống nhưng không có nhiều dư dả."
Lưu ý khi sử dụng "tàm tạm"
Lưu ý về động từ
"tàm tạm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"tàm tạm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "tàm tạm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tàm tạm"
tàm tạm là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng không tốt lắm, ở mức độ chấp nhận được nhưng không xuất sắc. Ví dụ: "Bữa ăn này cũng tàm tạm, không ngon lắm nhưng cũng đủ no."
Từ liên quan
tài vụ
Công việc liên quan đến việc thu chi tiền và sử dụng vốn để thực hiện nhiệm vụ tại một cơ quan hoặc tổ chức.
tài xế
Người lái ô tô hoặc tàu hỏa chuyên nghiệp.
tài đức
Khả năng và phẩm hạnh của một người, đặc biệt là trong lĩnh vực lãnh đạo hoặc quản lý.
tàn
Cành lá của cây xoè ra trên cao, có hình dáng tương tự như cái tàn, thường được nói đến một cách tổng quát.
tàn binh
Từ chỉ những quân lính còn sót lại sau một trận chiến, tương tự như tàn quân.
tàn bạo
Từ miêu tả sự độc ác và hung bạo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.