tạm bợ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tạm bợ (Tính từ)
Tạm thời, không bền vững hay không chắc chắn, thường mang tính chất tạm thời hoặc không đáng tin cậy.
- 1."Giải pháp này chỉ là tạm bợ, chúng ta cần tìm một cách tiếp cận bền vững hơn."
- 2."Mọi thứ trong căn phòng này đều được chuẩn bị một cách tạm bợ cho đến khi chúng tôi có thể dọn vào nhà mới."
- 3."Công việc này khá tạm bợ, tôi không nghĩ nó sẽ kéo dài lâu."
Nghĩa 2: tạm bợ (Danh từ)
Một tình trạng hoặc hình thức không dài lâu, thường được dùng để chỉ những thứ không chắc chắn.
- 1."Căn nhà đó chỉ là một chỗ ở tạm bợ cho chúng tôi trong vài tháng tới."
- 2."Dự án này đang trong giai đoạn tạm bợ và chưa có kế hoạch dài hạn."
- 3."Chờ đợi ở đây chỉ là một trạng thái tạm bợ trước khi chúng ta có quyết định cuối cùng."
Lưu ý khi sử dụng "tạm bợ"
Lưu ý về tính từ
"tạm bợ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"tạm bợ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tạm bợ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tạm bợ"
tạm bợ là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Tạm thời, không bền vững hay không chắc chắn, thường mang tính chất tạm thời hoặc không đáng tin cậy. Ví dụ: "Giải pháp này chỉ là tạm bợ, chúng ta cần tìm một cách tiếp cận bền vững hơn."
Từ liên quan
tại trận
Trong tình huống hiện tại hoặc tại một địa điểm cụ thể, thường được sử dụng để chỉ vị trí của một người hoặc sự việc.
tạm
Chỉ trạng thái không lâu dài, có tính chất tạm thời.
tạm biệt
Hành động chia tay với hy vọng sẽ sớm gặp lại; cũng được sử dụng như lời chào khi rời xa.
tạm chi
Chi trước một khoản tiền trong ngân sách để sử dụng tạm thời; phân biệt với tạm thu.
tạm cư
Cư trú tạm thời, không phải là nơi cư trú cố định hoặc lâu dài.
tạm quyền
Chức vụ hoặc quyền lực tạm thời được giao cho một người thay thế khi người giữ chức vụ chính không có mặt hoặc chưa quyết định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.