tạm bợ

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: tạm bợ (Tính từ)

Tạm thời, không bền vững hay không chắc chắn, thường mang tính chất tạm thời hoặc không đáng tin cậy.

Ví dụ (3)
  • 1."Giải pháp này chỉ là tạm bợ, chúng ta cần tìm một cách tiếp cận bền vững hơn."
  • 2."Mọi thứ trong căn phòng này đều được chuẩn bị một cách tạm bợ cho đến khi chúng tôi có thể dọn vào nhà mới."
  • 3."Công việc này khá tạm bợ, tôi không nghĩ nó sẽ kéo dài lâu."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tạm bợ (Danh từ)

Một tình trạng hoặc hình thức không dài lâu, thường được dùng để chỉ những thứ không chắc chắn.

Ví dụ (3)
  • 1."Căn nhà đó chỉ là một chỗ ở tạm bợ cho chúng tôi trong vài tháng tới."
  • 2."Dự án này đang trong giai đoạn tạm bợ và chưa có kế hoạch dài hạn."
  • 3."Chờ đợi ở đây chỉ là một trạng thái tạm bợ trước khi chúng ta có quyết định cuối cùng."

Lưu ý khi sử dụng "tạm bợ"

Lưu ý về tính từ

"tạm bợ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"tạm bợ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tạm bợ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tạm bợ"

tạm bợ là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Tạm thời, không bền vững hay không chắc chắn, thường mang tính chất tạm thời hoặc không đáng tin cậy. Ví dụ: "Giải pháp này chỉ là tạm bợ, chúng ta cần tìm một cách tiếp cận bền vững hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này