tam công

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tam công (Danh từ)

Trong lịch sử phong kiến Việt Nam, 'tam công' chỉ ba chức quan to nhất trong triều đình, bao gồm thái sư, thái phó và thái bảo.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong triều đình, tam công có quyền lực rất lớn và tham gia vào việc quyết định các chính sách quan trọng."
  • 2."Tam công là những vị quan đầu triều có trách nhiệm nắm giữ và điều hành các công việc nước."

Lưu ý khi sử dụng "tam công"

Lưu ý về danh từ

"tam công" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tam công"

tam công là danh từ trong tiếng Việt. Trong lịch sử phong kiến Việt Nam, 'tam công' chỉ ba chức quan to nhất trong triều đình, bao gồm thái sư, thái phó và thái bảo. Ví dụ: "Trong triều đình, tam công có quyền lực rất lớn và tham gia vào việc quyết định các chính sách quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này