tam sinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tam sinh (Danh từ)

Ba con vật, thường là trâu, lợn và dê, được giết để tế thần theo tín ngưỡng dân gian.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong lễ hội, người ta thường tiến hành nghi lễ tam sinh để cầu an cho mùa màng."
  • 2."Gia đình chuẩn bị lễ vật tam sinh để dâng lên tổ tiên vào dịp Tết."

Lưu ý khi sử dụng "tam sinh"

Lưu ý về danh từ

"tam sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tam sinh"

tam sinh là danh từ trong tiếng Việt. Ba con vật, thường là trâu, lợn và dê, được giết để tế thần theo tín ngưỡng dân gian. Ví dụ: "Trong lễ hội, người ta thường tiến hành nghi lễ tam sinh để cầu an cho mùa màng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này