tai vạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tai vạ (Danh từ)
Sự việc không may mà ai đó phải chịu đựng một cách bất công.
- 1."Gây ra tai vạ cho người khác."
- 2."Hứng chịu tai vạ."
- 3."Người vô tội có thể gặp tai vạ từ những hành động của kẻ khác."
Lưu ý khi sử dụng "tai vạ"
Lưu ý về danh từ
"tai vạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tai vạ"
tai vạ là danh từ trong tiếng Việt. Sự việc không may mà ai đó phải chịu đựng một cách bất công. Ví dụ: "Gây ra tai vạ cho người khác."
Từ liên quan
tai tái
Hơi tái, không tươi sáng hoặc có màu sắc nhợt nhạt.
tai vách mạch dừng
Một cụm từ chỉ tình huống hoặc hoàn cảnh khi có sự cản trở hoặc dừng lại trong một quá trình nào đó.
tai vách mạch rừng
Một cụm từ chỉ tình huống hoặc điều kiện của một người hoặc vật trong một hoàn cảnh kín đáo hoặc bí mật.
tai ác
Rất nguy hiểm, đáng bị chỉ trích hoặc chê trách.
tai ách
(Từ cũ) tai họa nặng nề bất ngờ ập đến.
tai ương
Từ dùng để chỉ những điều không may mắn, bất hạnh; tương tự như tai ách.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.