tăm tích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tăm tích (Danh từ)

Tin tức hoặc dấu vết để lại của một người hay sự vật nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Đi biệt tăm tích."
  • 2."Sau khi ra đi, không ai còn biết tin tức gì của anh ấy nữa."
  • 3."Cô ấy để lại một tăm tích nhẹ nhàng trong lòng mọi người."

Lưu ý khi sử dụng "tăm tích"

Lưu ý về danh từ

"tăm tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tăm tích"

tăm tích là danh từ trong tiếng Việt. Tin tức hoặc dấu vết để lại của một người hay sự vật nào đó. Ví dụ: "Đi biệt tăm tích."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này