Từ vựng vần T (trang 3/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- tàn bạoTừ miêu tả sự độc ác và hung bạo.
- tàn binhTừ chỉ những quân lính còn sót lại sau một trận chiến, tương tự như tàn quân.
- tân binhNgười lính mới nhập ngũ.
- tản bộĐi bộ một cách chậm rãi, thường để thư giãn hoặc tập thể dục.
- tàn canhTàn canh chỉ thời điểm sau khi một cuộc chiến tranh, hay sự kiện lớn kết thúc, thường mang ý nghĩa bi thương.
- tấn côngHành động sử dụng sức mạnh hoặc lợi thế để áp đảo đối phương một cách quyết liệt, nhằm giành chiến thắng hoặc chiếm ưu thế trong một cuộc cạnh tranh.
- tản cưTạm rời khỏi nơi đang sinh sống để đến nơi xa xôi hơn, nhằm tránh các nguy hiểm do chiến tranh.
- tan cửa nát nhàMột tình huống hoặc tình trạng hỗn loạn, đổ nát trong gia đình hoặc cuộc sống cá nhân, thường do xung đột, cãi vã hoặc áp lực bên ngoài.
- tận cùngỞ vị trí cuối cùng, chỉ đến điểm tối đa hoặc điểm dừng lại.
- tận diệtDiệt trừ hoàn toàn, không còn sinh tồn.
- tán dóc(Khẩu ngữ) nói chuyện phiếm, khoác lác và bịa đặt những câu chuyện linh tinh chủ yếu để thư giãn hoặc giải trí.
- tán đồngHành động thể hiện sự tán thành và ủng hộ.
- tàn dưPhần còn lại của những thứ đã lỗi thời hoặc không còn giá trị.
- tận dụngSử dụng tối đa mọi khả năng có được, không để lãng phí.
- tân dượcThuốc thuộc y học phương Tây.
- tán dươngKhen ngợi một cách quá mức để thể hiện sự tôn vinh.
- tán gẫuNói chuyện thoải mái, không có chủ đề cụ thể, thường để giải trí hoặc tạo mối quan hệ.
- tân giaNhà mới, thường được dùng trong lễ khánh thành hoặc khi gia đình chuyển đến nơi ở mới.
- tan hoangHoàn toàn bị phá hủy, không còn lại gì.
- tân hôn(Trang trọng) khoảng thời gian ngay sau khi tổ chức lễ cưới.
- tan hợp(Từ cũ, Văn chương) mang nghĩa giống như 'hợp tan'.
- tàn hươngNốt nhỏ màu nâu, giống như vết tàn của hương, thường xuất hiện trên da mặt nhưng không gây hại.
- tận hưởngHưởng thụ một cách trọn vẹn điều gì đó, thường đề cập đến cảm giác vui sướng hay thoải mái.
- tán hươu tán vượnHành động nói chuyện, khen ngợi, đùa giỡn một cách thoải mái, không chính thức.
- tân khổMột từ cổ điển, thường dùng trong văn chương, diễn tả sự đắng cay và khổ sở.
- tân khoaNgười vừa mới thi đỗ, thường dùng trong bối cảnh giáo dục.
- tàn khốcTàn bạo và khốc liệt, thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc hành vi cực kỳ tàn nhẫn.
- tân kìTừ cũ để chỉ sự mới lạ, khác thường.
- tân kỳMới lạ, chưa từng thấy, hoặc chưa có trước đây.
- tân langTừ dùng để chỉ chàng rể mới, thường được sử dụng trong ngày cưới.
- tán loạnDiễn tả hành động phân tán rất nhanh ra mọi phía một cách hỗn loạn, thường do hoảng hốt.
- tận lựcLàm việc gì đó với tất cả khả năng và sức lực của mình.
- tàn lụiỞ trong trạng thái dần dần mất đi sức sống, yếu đi hoặc không còn như trước.
- tản mácRời bỏ chỗ này để đi đến nhiều nơi khác mà không có sự tập trung hay định hướng rõ ràng.
- tản mạnÍt sử dụng, mang ý nghĩa giống như 'tản mát'.
- tần mầnMân mê, đụng chạm đến những thứ không phải của mình một cách lặng lẽ và chú ý.
- tẳn mẳnDiễn tả tính chất của một người hoặc một vật có vẻ ngoài đẹp, thu hút, hoặc hợp mắt.
- tẩn mẩnTừ dùng để chỉ hành động làm việc gì đó quá tỉ mỉ, chi tiết, hoặc mất nhiều thời gian vào những việc vụn vặt.
- tẩn mẩn tần mần(Ít dùng) có nghĩa tương tự như tần mần nhưng nhấn mạnh hơn.
- tận mắtNhìn thấy hoặc trải nghiệm một cách trực tiếp bằng chính mắt mình.
- tản mátTản mát có nghĩa là phân tán ra, không tập trung vào một chỗ.
- tan nátỞ trạng thái bị phá hủy hoàn toàn, chỉ còn lại những mảnh vụn.
- tần ngà tần ngầnDiễn tả trạng thái do dự, không quyết định ngay, với sự nhấn mạnh hơn so với từ 'tần ngần'.
- tần ngầnTỏ ra vẫn đang suy nghĩ chưa biết nên làm gì tiếp theo.
- tân ngữThuật ngữ ngữ pháp chỉ thành phần bổ sung nghĩa cho động từ, thường là đối tượng hoặc người nhận hành động.
- tàn nhẫnĐộc ác một cách tàn bạo, không có chút cảm thông hay thương xót.
- tàn nhang(Phương ngữ) Sự tích tụ sắc tố ở da, thường có màu nâu, gây ra bởi ánh nắng mặt trời.
- tân nươngDanh từ cổ, được sử dụng trong văn chương để chỉ nàng dâu mới, thường được nhắc đến trong ngày cưới.
- tàn pháPhá hoại một cách nặng nề trên diện rộng.
- tàn phếBị thương tật nặng đến mức không còn khả năng lao động như bình thường.
- tán phễuTừ dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương tự như tán dóc, chỉ việc nói chuyện phiếm hoặc bàn luận không chính thức.
- tần phiềnTừ cũ, ít dùng để chỉ hành động gây phiền hà, quấy rầy người khác.
- tấn phong(Trang trọng) phong tặng chức vụ hoặc tước vị cao nhất.
- tàn quânQuân lính còn lại sau một trận thua, thường phải tìm cách sống sót.
- tan rãHành động rời rạc ra thành từng phần, không còn kết nối với nhau tạo thành một khối thống nhất.
- tán sắcHiện tượng mà chùm ánh sáng đa sắc tách ra thành nhiều chùm ánh sáng đơn sắc.
- tàn sátGiết hại hàng loạt một cách dã man và tàn nhẫn.
- tấn sĩDanh hiệu học thuật dành cho những người đã hoàn thành xong một chương trình đào tạo học thuật ở cấp độ tiến sĩ ở một số vùng địa phương.
- tân sinhNguyên đại thứ năm trong lịch sử địa chất của Trái Đất, bao gồm cả kỷ hiện đại.
- tận sốMức độ hoặc trạng thái chỉ việc đã sử dụng hết các nguồn lực hoặc đã đến giới hạn tối đa.
- tần sốKhái niệm tương tự như tần suất, chỉ số lần xuất hiện của một sự kiện hay hiện tượng.
- tần suấtSố lần xuất hiện của một hiện tượng trong một khoảng thời gian xác định hoặc một phạm vi cụ thể.
- tàn tạTàn tạ có nghĩa là trong trạng thái hư hỏng, không còn nguyên vẹn, hoặc trông rất kém sức sống, thường chỉ về sự tàn phai, xuống cấp.
- tan tácTình trạng rời rạc, tả tơi, phân tán thành nhiều mảnh hoặc phần nhỏ ở các nơi khác nhau.
- tận tâmThể hiện sự chú ý và sự nhiệt tình với tất cả tấm lòng.
- tan tầmThời điểm kết thúc giờ làm việc tại các xí nghiệp, cơ quan.
- tan tànhHoàn toàn vỡ vụn, không còn mảnh nào nguyên vẹn.
- tần tảo(Người phụ nữ) làm việc chăm chỉ, vất vả để lo toan việc nhà trong hoàn cảnh khó khăn.
- tàn tậtBị khuyết tật nặng, dẫn đến sự mất khả năng lao động hoặc hoạt động bình thường.
- tận tayTrực tiếp đến tay, không qua trung gian.
- tàn tệChỉ tình trạng tồi tệ, xấu xí hoặc không có giá trị.
- tán thànhĐồng ý với một chủ trương hay hành động nào đó của người khác.
- tan thành mây khóiBiến mất hoàn toàn, không còn tồn tại nữa.
- tận thếThời điểm được cho là tận cùng của thế giới, theo tín ngưỡng của một số tôn giáo.
- tận thiện tận mĩDiễn tả sự hoàn hảo, tốt đẹp một cách tối đa, không có gì thiếu sót.
- tận thiện tận mỹMang tính hoàn hảo, tối ưu về cả hai mặt: tốt đẹp và hoàn mỹ.
- tân thời(Kiểu ăn mặc, quần áo) hiện đại, trendy, được nhiều người ưa chuộng.
- tận thuThu được hết, không bỏ sót hoặc để lãng phí bất kỳ tài nguyên nào.
- tản thực vậtTên gọi chung cho các loài thực vật bậc thấp, như tảo, nấm và địa y, có cơ thể cấu trúc đơn giản, chưa phân hoá thành các phần như thân, rễ, và lá như ở thực vật bậc cao.
- tán thưởngThể hiện sự đồng tình hoặc khen ngợi.
- tàn tíchDấu vết, di sản của cái cũ còn sót lại.
- tần tiệnTừ ít sử dụng để chỉ sự tiết kiệm, quản lý chi tiêu một cách cẩn thận.
- tằn tiệnThể hiện sự tiết kiệm, không tiêu xài hoang phí.
- tân tiếnMới mẻ và tiến bộ, thường dùng để chỉ tư tưởng hoặc lối sống hiện đại.
- tận tìnhVới tất cả sự nhiệt tình.
- tán tỉnhHành động sử dụng lời lẽ ngọt ngào để làm cho người khác cảm mến và tin tưởng, thường liên quan đến chuyện tình cảm.
- tân toanTừ cũ, văn chương dùng để chỉ sự đắng cay, khổ nhục trong tâm trạng.
- tấn tới(Khẩu ngữ) thể hiện sự tiến bộ không ngừng trong học tập hoặc công việc, ngày càng được cải thiện.
- tân trangThay đổi, làm mới đồ vật, thường là nhà cửa hay trang phục, để nó trông như mới.
- tán tụngHành động ca ngợi hoặc khen ngợi một cách thái quá.
- tận tuỵHết lòng, hết sức vì công việc, không ngại khó khăn, gian khổ.
- tân ướcTân ước chỉ một loại thức uống có vị ngọt, thường được làm từ nước trái cây và các nguyên liệu khác, hay được dùng trong các bữa tiệc hoặc dịp lễ.
- tản vănTản văn là một thể loại văn học ngắn, không có cấu trúc chặt chẽ, thường diễn đạt cảm xúc, suy nghĩ cá nhân của tác giả về một vấn đề nào đó.
- tân vănTân văn là một thể loại văn học hoặc hình thức báo chí mới, thường thể hiện tư tưởng, kiến thức, và thông tin hiện đại.
- tan vỡBị vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ, không còn nguyên vẹn.
- tán xạHiện tượng mà chùm ánh sáng hoặc chùm hạt bị phát tán ra mọi hướng khi va chạm với một vật thể khác hoặc khi truyền qua một chất trong suốt.
- tân xuânMùa xuân mới, thời điểm khởi đầu của một năm mới.
- tan xương nát thịtChỉ trạng thái bị tổn thương nặng nề, mất mát lớn, hoặc nhận được đau đớn tột cùng.
- tandmột thuật ngữ trong lĩnh vực giao thông, dùng để chỉ một chiếc xe có bánh chạy trên đường
- tàng(Khẩu ngữ) chỉ những đồ vật quá cũ kỹ, xuống cấp, trông không còn giá trị hoặc hấp dẫn vì đã sử dụng lâu ngày.
- tặng(Trang trọng) cho, trao cho với mục đích khen ngợi, khuyến khích, hoặc thể hiện lòng quý mến.
- tâng(Khẩu ngữ) nói tốt hoặc ca ngợi ai đó (thường là ngay trước mặt người đó) một cách thái quá.
- tangThân hoặc thành bầu cộng hưởng của trống.
- tảngKhối chất rắn có kích thước lớn tương đối.
- tăngNgười đàn ông tu hành theo đạo Phật, thường sống tại chùa.
- táng(Trang trọng) Chôn cất thi thể hoặc xử lý thi thể theo phong tục và tập quán.
- tầngLớp hoặc bậc hình thành từ quá trình bóc đất đá và khai thác khoáng sản trong mỏ lộ thiên.
- tạngChỉ đặc điểm cơ thể của mỗi người.
- tăng âm(máy) làm cho cường độ âm thanh trở nên mạnh mẽ hơn.
- tàng ẩnẨn chứa một cách sâu sắc và tinh tế.
- tầng bậcCác tầng và bậc được sắp xếp theo một trình tự nhất định (nói chung).
- tăng boHành động chuyển sang phương tiện khác để tiếp tục hành trình hoặc vận chuyển khi bị gián đoạn do sự cố giao thông.
- tâng bốcHành động khen ngợi hoặc ca ngợi một cách quá mức, thường để gây ấn tượng hoặc lấy lòng ai đó.
- tang bồngTừ cũ chỉ tang bồng hồ thỉ, thường dùng trong văn chương.
- tang bồng hồ thỉMột loại cây có hoa màu xanh, thường được trồng để trang trí và làm bóng mát.
- tang chế(Ít dùng, Khẩu ngữ) Quy trình tổ chức tang lễ và thể hiện lòng tiếc thương cho người đã khuất.
- tang chủNgười chủ của một gia đình có người qua đời.
- tang chứngVật chứng minh cho một hành động phạm pháp (nói chung).
- tâng côngTâng công là hành động gây ảnh hưởng tích cực đến một ai đó, làm cho họ cảm thấy tốt hơn hoặc tự tin hơn.
- tăng cườngLàm cho mạnh mẽ hơn, phong phú hơn.
- táng đởm kinh hồnDiễn tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự kinh hoàng hoặc hoảng sợ.
- tăng giáNâng giá của hàng hóa lên cao hơn so với trước; trái ngược với giảm giá.
- tăng gia(Khẩu ngữ) Tăng cường sản xuất, thường là trong nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
- tang giaNhà có người qua đời, thường dùng để chỉ những gia đình đang trong thời gian chịu tang.
- tang gia bối rốiTình huống hoặc trạng thái gây ra sự khó chịu, lúng túng hay xao lãng, thường là do sự bất ngờ hoặc không mong đợi.
- tăng gia sản xuấtTăng cường sản lượng sản xuất, nhằm cải thiện hiệu quả kinh tế.
- tăng-gôMột loại thông tin hoặc dữ liệu được tăng cường hoặc cải thiện để trở nên hiệu quả hơn.
- tang hảiThuật ngữ văn chương cổ để chỉ cuộc sống với những thăng trầm, biến đổi.
- tâng hẩngHành động nâng đỡ hoặc nâng cao một người hay một vật lên một tầm cao hơn.
- tằng hắng(Phương ngữ) Hành động làm ra tiếng hắng để thu hút sự chú ý hoặc để giải tỏa tình huống.
- tàng hìnhLàm cho bản thân như tự biến mất bằng phép thuật, không ai có thể thấy được.
- tảng lờ(Khẩu ngữ) Lờ đi, giả vờ không biết hoặc không hay biết về điều gì đó.
- tầng lớpLớp người cùng sống trong một thời kỳ và có địa vị, quyền lợi tương đương nhau.
- tăng lữNhững người tu hành theo một tôn giáo nào đó, thường dùng để chỉ các tín đồ hoặc chức sắc trong tôn giáo.
- tầng nấcCác bước hoặc giai đoạn khác nhau trong một quá trình công việc, nói chung.
- tăng niKhái niệm chỉ các nhà sư, bao gồm cả nam và nữ.
- tầng ozoneLớp khí ozone (O3) bao quanh trái đất, giúp bảo vệ sinh vật khỏi bức xạ tia cực tím từ Mặt Trời.
- tặng phẩmVật phẩm được dùng để tặng ai đó.
- tang phụcQuần áo được mặc trong tang lễ.
- tang quyến(Trang trọng) chỉ những người thân trong gia đình có tang, thường được dùng để bày tỏ sự chia sẻ nỗi đau mất mát.
- tăng sảnTăng cường sản lượng vượt mức bình thường thông qua các biện pháp kỹ thuật.
- tảng sángThời điểm vừa mới bắt đầu có ánh sáng của ban ngày.
- tang sựViệc liên quan đến tang lễ, thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thống.
- tăng tả(Phương ngữ) tương tự như 'tong tả', diễn tả trạng thái hoặc hành động kém hấp dẫn hoặc không đúng mực.
- táng tận lương tâmHành động làm những việc sai trái, không đúng đắn, gây hại cho người khác mà không có chút cảm giác hối lỗi nào.
- tàng tàng(Khẩu ngữ) có nghĩa là như tàng, nhưng thể hiện ý nghĩa nhẹ nhàng hơn.
- tâng tângChỉ trạng thái vui vẻ, hưng phấn một cách nhẹ nhàng, thoải mái.
- tang tảng sáng(trời) vừa mới bắt đầu mờ sáng.
- tàng thưSách báo và tài liệu được sưu tập và bảo quản cẩn thận.
- tặng thưởngTrao tặng một hình thức khen thưởng nhằm công nhận thành tích hoặc đóng góp.
- tang thương(Từ cũ, Văn chương) tình cảnh bi thảm, khổ đau trong cuộc đời.
- tang tíchDấu vết còn lại của một hành động phạm pháp (ít sử dụng).
- tăng tiếnTiến bộ, phát triển hoặc vượt trội hơn so với trước một cách rõ rệt.
- tằng tịu(Khẩu ngữ) có mối quan hệ tình cảm giữa nam và nữ một cách lén lút hoặc không chính đáng.
- tằng tổNgười sinh ra ông, bà; được sử dụng để chỉ những tổ tiên, ông bà trong một cách khái quát.
- tang tócCảm giác đau đớn và buồn thảm khi có người thân qua đời.
- tăng trọng(vật nuôi) tăng thêm trọng lượng.
- tàng trữHành động cất giấu những đồ vật bị cấm hoặc không hợp pháp.
- tăng trưởngPhát triển và lớn mạnh hơn trước.
- tang vậtVật chứng, bằng chứng liên quan đến một vụ việc, thường được sử dụng trong điều tra.
- tặng vậtĐồ vật được tặng, tương tự như tặng phẩm.
- tăng việnHành động bổ sung thêm người hoặc tài nguyên để hỗ trợ một bộ phận khác khi đang gặp khó khăn, thường trong bối cảnh chiến đấu.
- tangoĐiệu vũ chậm có nhịp 2/4 hoặc 4/4, thường được nhảy cùng nhạc tango.
- tánhTừ chỉ tính cách, bản chất hoặc đặc điểm của một người hoặc sự vật.
- tanhVòng dây thép chịu lực nằm trong mép lốp xe.
- tạnh(Mưa, gió) ngừng lại hoàn toàn.
- tanh banh(Phương ngữ) có nghĩa là rất thối hoặc hôi, thường dùng để chỉ mùi khó chịu.
- tanh bànhỞ trạng thái lộn xộn, xáo trộn, khiến mọi thứ trở nên ngổn ngang và bừa bộn.
- tanh hôiCó mùi khó chịu, tương tự như mùi hôi tanh.
- tạnh ráoKhô ráo do mưa đã ngừng rơi.
- tành tạchTừ mô phỏng âm thanh nổ nhỏ, giòn và liên tiếp.
- tanh táchTừ mô phỏng âm thanh của những vật cứng và mảnh va chạm vào nhau, tạo ra tiếng giòn và thanh.
- tanh taoTừ mô tả những mùi khó chịu, đặc biệt là mùi tanh của cá hay thực phẩm không tươi.
- tanh tưởiRất tanh và tạo cảm giác khó chịu, ghê tởm (nói chung).
- tanninChất hữu cơ chứa trong một số loại thực vật, có khả năng tạo thành hợp chất với protein và được dùng trong ngành dược phẩm và chế biến thực phẩm.
- taoSợi dây làm từ đay, cói hoặc mây, thường được sử dụng để thắt quang, treo võng, hoặc treo nôi.
- tảoTừ chỉ những ngành thực vật bậc thấp, chủ yếu sống trong môi trường nước, có cơ thể dạng tản và chứa diệp lục, thực hiện quá trình tự dưỡng.
- tạoHành động làm ra, biến cái không thành cái có và tồn tại.
- táoMột loại trái cây có vỏ màu đỏ hoặc xanh, thường được ăn tươi hoặc làm nước ép.
- táo bạoTừ miêu tả sự không e ngại khi thực hiện những việc mà người khác thường không dám làm, bất chấp mọi hiểm nguy.