tâm phúc
Định nghĩa
Nghĩa 1: tâm phúc (Tính từ)
Gần gũi, thân thiết và đáng tin cậy.
- 1."Người tâm phúc"
- 2.""Mấy lời tâm phúc ruột rà, Tương tri dường ấy mới là tương tri!""
- 3."Trong công việc, anh ấy luôn coi tôi là người tâm phúc của mình."
Lưu ý khi sử dụng "tâm phúc"
Lưu ý về tính từ
"tâm phúc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tâm phúc"
tâm phúc là tính từ trong tiếng Việt. Gần gũi, thân thiết và đáng tin cậy. Ví dụ: "Người tâm phúc"
Từ liên quan
tâm nhĩ
Phần ngăn trên của trái tim, nơi chứa máu từ các cơ quan trong cơ thể chuyển về tim.
tâm niệm
Hành động suy nghĩ thường xuyên và tự nhắc nhở để ghi nhớ và thực hiện.
tâm não
Khái niệm tương tự như tâm trí, chỉ về hoạt động tư duy và cảm xúc.
tâm phục
(Ít dùng) sự phục tùng, tôn trọng từ sâu thẳm trong lòng.
tâm phục khẩu phục
Chấp nhận hoặc thừa nhận một ý kiến, quyết định, hoặc chỉ dẫn của ai đó mà không còn nghi ngờ hay phản đối.
tâm sinh lí
Tâm sinh lý đề cập đến trạng thái tâm lý và cảm xúc của con người, liên quan đến cách mà tâm trí và cơ thể tương tác với nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.