tâm bệnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: tâm bệnh (Danh từ)
Bệnh liên quan đến tâm trạng, thường do lo âu, buồn phiền gây ra.
- 1."Mang tâm bệnh"
- 2."Cô ấy đang phải đối mặt với tâm bệnh do áp lực công việc."
- 3."Nhiều người không nhận ra rằng tâm bệnh có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe thể chất."
Lưu ý khi sử dụng "tâm bệnh"
Lưu ý về danh từ
"tâm bệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tâm bệnh"
tâm bệnh là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh liên quan đến tâm trạng, thường do lo âu, buồn phiền gây ra. Ví dụ: "Mang tâm bệnh"
Từ liên quan
táy máy
Có nghĩa tương tự như 'tắt mắt', chỉ hành động hay thói quen vội vàng hoặc không kiên nhẫn.
tâm
Phần chính giữa, có tính đối xứng (nói tắt).
tâm bão
Khu vực có áp suất thấp nhất ở giữa vùng bão, thường yên tĩnh, ít gió và không mưa.
tâm can
Tim và gan, được xem là biểu tượng cho những tình cảm sâu sắc và tận đáy lòng của con người.
tâm cảnh
(Từ cũ) được hiểu là trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc của con người.
tâm giao
Mối quan hệ bạn bè rất thân thiết, thấu hiểu và chia sẻ với nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.