tấm bé
Định nghĩa
Nghĩa 1: tấm bé (Danh từ)
Thời kỳ còn nhỏ, chưa trưởng thành.
- 1."Vất vả từ tấm bé."
- 2."Kỉ niệm tấm bé luôn là những ký ức đẹp đẽ."
- 3."Chị ấy đã sống ở quê từ tấm bé."
Lưu ý khi sử dụng "tấm bé"
Lưu ý về danh từ
"tấm bé" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tấm bé"
tấm bé là danh từ trong tiếng Việt. Thời kỳ còn nhỏ, chưa trưởng thành. Ví dụ: "Vất vả từ tấm bé."
Từ liên quan
tấc đất cắm dùi
Một khoảng đất rất nhỏ hoặc một khu vực hạn chế, thường được dùng để chỉ sự khó khăn trong việc có được không gian hoặc tài sản.
tấc đất tấc vàng
Câu nói chỉ ra rằng đất đai có giá trị cao, mỗi tấc đất đều có thể mang lại nhiều giá trị, giống như vàng.
tấm
Mảnh nhỏ của hạt gạo sau khi đã xay hoặc giã.
tấm lợp
Vật liệu dạng tấm dùng để lợp mái nhà.
tấm tắc
Hành động phát ra những tiếng khen ngợi hoặc thán phục một cách không ngừng.
tấm tức
Bị oan ức hoặc bực bội mà phải nén trong lòng, không thể nói ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.