tăm tối
Định nghĩa
Nghĩa 1: tăm tối (Tính từ)
Từ chỉ sự tối tăm, thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc không sáng suốt.
- 1."Tối tăm"
- 2."Đầu óc tăm tối"
- 3."Không thể nhìn rõ trong tình huống tăm tối này."
- 4."Những quyết định tăm tối có thể dẫn đến sai lầm nghiêm trọng."
Lưu ý khi sử dụng "tăm tối"
Lưu ý về tính từ
"tăm tối" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tăm tối"
tăm tối là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ sự tối tăm, thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc không sáng suốt. Ví dụ: "Tối tăm"
Từ liên quan
tăm tiếng
Thường được hiểu như là tiếng tăm, danh tiếng.
tăm tích
Tin tức hoặc dấu vết để lại của một người hay sự vật nào đó.
tăm tắp
Giống như 'tắp', nhưng diễn tả mức độ cao hơn.
tăng
Người đàn ông tu hành theo đạo Phật, thường sống tại chùa.
tăng bo
Hành động chuyển sang phương tiện khác để tiếp tục hành trình hoặc vận chuyển khi bị gián đoạn do sự cố giao thông.
tăng cường
Làm cho mạnh mẽ hơn, phong phú hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.