tam tài

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tam tài (Danh từ)

Ba màu sắc chính: xanh, trắng và đỏ.

Ví dụ (2)
  • 1."Chiếc áo tam tài rất bắt mắt."
  • 2."Cờ tam tài (cờ nước Pháp) có thiết kế độc đáo."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tam tài (Danh từ)

Ba ngôi: trời, đất và người, theo quan niệm truyền thống.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong văn hóa phương Đông, tam tài đóng vai trò quan trọng trong vũ trụ quan."
  • 2."Tam tài thể hiện sự hài hòa giữa thiên nhiên và con người."

Lưu ý khi sử dụng "tam tài"

Lưu ý về danh từ

"tam tài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tam tài" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tam tài"

tam tài là danh từ trong tiếng Việt. Ba màu sắc chính: xanh, trắng và đỏ. Ví dụ: "Chiếc áo tam tài rất bắt mắt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này