tam tạng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tam tạng (Danh từ)

Tập hợp ba cuốn sách hoặc văn bản quan trọng, thường đề cập đến các giáo lý hoặc tri thức trong văn hóa hoặc tôn giáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ đã mua bộ tam tạng về để trong tủ sách của gia đình."
  • 2."Trong lớp học, thầy giảng về ý nghĩa của từng cuốn trong tam tạng."
  • 3."Nhiều người tin rằng việc đọc tam tạng có thể mang lại sự hiểu biết sâu sắc hơn về cuộc sống."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tam tạng (Danh từ)

Biểu tượng cho ba phần kiến thức cơ bản mà con người cần nắm vững.

Ví dụ (3)
  • 1."Các kiến thức trong tam tạng giúp tôi áp dụng vào nhiều tình huống thực tế."
  • 2."Trường học của tôi có chương trình giảng dạy dựa trên tam tạng của tri thức."
  • 3."Nắm vững tam tạng là một cách tốt để phát triển bản thân."

Lưu ý khi sử dụng "tam tạng"

Lưu ý về danh từ

"tam tạng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tam tạng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tam tạng"

tam tạng là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp ba cuốn sách hoặc văn bản quan trọng, thường đề cập đến các giáo lý hoặc tri thức trong văn hóa hoặc tôn giáo. Ví dụ: "Mẹ đã mua bộ tam tạng về để trong tủ sách của gia đình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này