tam giác cân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tam giác cân (Danh từ)

Tam giác có hai cạnh bằng nhau, trong đó các góc đối diện với các cạnh bằng này cũng bằng nhau.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong hình học, tam giác cân thường được sử dụng để minh họa tính đối xứng."
  • 2."Các đặc điểm của tam giác cân rất quan trọng trong việc giải các bài toán hình học."

Lưu ý khi sử dụng "tam giác cân"

Lưu ý về danh từ

"tam giác cân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tam giác cân"

tam giác cân là danh từ trong tiếng Việt. Tam giác có hai cạnh bằng nhau, trong đó các góc đối diện với các cạnh bằng này cũng bằng nhau. Ví dụ: "Trong hình học, tam giác cân thường được sử dụng để minh họa tính đối xứng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này