tam toạng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tam toạng (Tính từ)
(Khẩu ngữ) diễn tả những lời nói hoặc hành động vớ vẩn, không có căn cứ và không nghiêm túc.
- 1."Ăn nói tam toạng."
- 2."Hắn ta lúc nào cũng nói những điều tam toạng."
- 3."Cô ấy chỉ thỉnh thoảng mới có những ý kiến tam toạng."
Lưu ý khi sử dụng "tam toạng"
Lưu ý về tính từ
"tam toạng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tam toạng"
tam toạng là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) diễn tả những lời nói hoặc hành động vớ vẩn, không có căn cứ và không nghiêm túc. Ví dụ: "Ăn nói tam toạng."
Từ liên quan
tam thập lục
Đàn tam thập lục (còn gọi là đàn tỳ bà), một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam.
tam thể
Bốn màu, thường dùng để chỉ các loài động vật có ba màu sắc khác nhau.
tam thức
Đa thức có ba số hạng.
tam tài
Ba màu sắc chính: xanh, trắng và đỏ.
tam tòng
Nguyên tắc lễ giáo phong kiến xưa, yêu cầu phụ nữ phải tuân theo cha khi ở nhà, tuân theo chồng khi lấy chồng, và tuân theo con khi chồng qua đời.
tam tòng tứ đức
Tam tòng tứ đức là một quan niệm truyền thống trong văn hóa Việt Nam, liên quan đến vai trò và trách nhiệm của người phụ nữ trong gia đình và xã hội, bao gồm ba điều tòng theo và bốn đức hạnh cần có.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.