Từ vựng vần L (trang 3/13)
Tổng 2.216 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "L". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- lần khầnCó nghĩa tương tự như 'lần chần', biểu thị sự do dự hoặc chần chừ khi đưa ra quyết định.
- lẩn khuấtNúp, trốn tránh hoặc không dễ thấy.
- lân laHành động tiếp cận một cách từ từ, nhằm tạo dựng mối quan hệ gần gũi với mục đích nhất định.
- lần lầnTừ chỉ sự diễn ra từ từ, dần dần.
- làn lạt(Phương ngữ) Chỉ sự mảnh mai, nhẹ nhàng trong cách thể hiện hoặc trong cấu trúc.
- lăn lócỞ trong tình trạng không đúng chỗ và không được chú ý.
- lặn lộiDi chuyển qua những quãng đường dài, gian khổ và vất vả.
- lăn lộnTham gia một cách nhiệt huyết vào việc gì, trải qua những khó khăn và vất vả.
- lẫn lộnHành động nhận thức sai giữa cái này với cái khác, không phân biệt được hai đối tượng hoàn toàn khác nhau.
- lần lữaHành động kéo dài thời gian với mục đích trì hoãn.
- lăn lưng(Khẩu ngữ) dốc sức làm một việc gì đó, không ngại khó khăn hay nhọc nhằn.
- lấn lướtDùng sức mạnh để chèn ép hoặc làm cho cái khác không còn nổi bật.
- lần lượtChỉ sự xảy ra theo thứ tự nhất định, từng bước một.
- lẩn lútDi chuyển một cách lén lút, không để người khác thấy.
- lan manTừ dùng để chỉ việc nói, viết hoặc suy nghĩ một cách dài dòng, không có sự mạch lạc và hệ thống.
- lẩn mẩnTừ miêu tả hành động làm việc gì đó một cách kỹ lưỡng và từng chút một.
- lần mòDò dẫm để tìm kiếm một cách khó khăn và từ từ.
- lặn ngòi ngoi nướcHành động chìm xuống nước và bơi ngoi lên, thường dùng để miêu tả hoạt động bơi lội.
- lặn ngụpHành động chìm xuống nước và nổi lên trở lại, thường được dùng để chỉ việc bơi hoặc vui chơi trong nước.
- lăn phănCó nghĩa tương tự như lăn tăn (người).
- lẩn quẩnDi chuyển quanh quẩn một cách không có mục đích, không đi tới đâu.
- lân quangÁnh sáng xanh phát ra tự nhiên từ một số chất (không do cháy hoặc nóng lên), tương tự như ánh sáng của lân tinh khi cháy, chỉ có thể nhìn thấy trong bóng tối.
- lẩn quấtDi chuyển quanh quẩn, không có điểm đến cụ thể, thường mang ý nghĩa không rõ ràng hoặc không chính xác.
- lăn quay(Khẩu ngữ) Ngã hoặc nằm lăn ra, không còn khả năng cử động.
- lăn queo(Khẩu ngữ) chỉ hành động ngã lăn tròn trong tư thế co người lại.
- lấn sânLấn sang lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động của người khác.
- làn sóngBước sóng của các sóng vô tuyến điện.
- lăn tăn(Khẩu ngữ) thể hiện tâm trạng còn băn khoăn, chưa hoàn toàn yên tâm hoặc thoải mái.
- lăn tayHành động in vân đầu ngón tay lên giấy tờ như một cách xác nhận hoặc làm bằng chứng.
- lẩn tha lẩn thẩnTừ miêu tả trạng thái lẩn thẩn, nhưng với cường độ mạnh hơn.
- lẩn thà lẩn thẩn(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái hành động một cách không rõ ràng, không có mục đích cụ thể.
- làn thảmMột điệu hát trong chèo, thường thể hiện cảm xúc buồn đau và bi thương.
- lần thầnTừ miêu tả trạng thái kém linh hoạt, có vẻ đờ đẫn và không nhanh nhẹn.
- lẩn thẩnTừ dùng để chỉ trạng thái không còn sáng suốt, có những ý nghĩ, lời nói hoặc hành động ngớ ngẩn hoặc không hợp lý.
- lân tinhChất lân, hay còn gọi là phốt pho.
- lan toảPhát ra và lan rộng ra khắp xung quanh.
- lán trạiNhà ở tạm thời dành cho công nhân làm việc tại công trường.
- lan trànLan nhanh và mạnh mẽ trên một phạm vi rộng lớn.
- lẩn tránhCố gắng trốn tránh để không phải gặp gỡ hoặc không bị liên lụy đến điều gì.
- lẩn trốnHành động trốn vào nơi kín đáo, thường mang tính chất chê bai.
- lan truyềnTruyền đi và lan rộng ra khắp nơi.
- lẩn vẩnTừ ít dùng có nghĩa giống như 'lởn vởn', chỉ việc di chuyển một cách nhàn rỗi hoặc không mục đích.
- lăn xảHành động lao vào một cách quyết liệt, không ngại khó khăn hay nguy hiểm.
- lang(Khẩu ngữ) cách gọi tắt của thầy lang.
- láng(nước, ánh nắng, v.v.) chảy hoặc phủ đều lên bề mặt một lớp mỏng.
- lặngIm lặng, không phát ra tiếng động.
- làng(Khẩu ngữ) nhóm người trong cùng một nghề nghiệp hoặc cùng tham gia vào một hoạt động nào đó.
- lăngCông trình xây dựng lớn, thường được sử dụng để lưu giữ di hài của vua chúa hoặc các vĩ nhân.
- lắngTrở lại trạng thái tĩnh, không còn những biểu hiện sôi nổi mạnh mẽ như ban đầu.
- lẵngĐồ đựng được làm từ mây hoặc tre, có quai xách, đáy thường hẹp và miệng rộng, thường dùng để chứa hoa hoặc trái cây.
- lẳngCó hình dáng nhỏ, mảnh mai, hoặc không được ngay ngắn.
- lãngMong manh, yếu đuối, không còn sự tươi mới hay sức sống.
- lảngChuyển sang chuyện khác để tránh né một vấn đề nào đó.
- lạngTên gọi thông thường dùng để chỉ 100 gram.
- lang băm(Khẩu ngữ) chỉ thầy lang không có chuyên môn, thường chữa trị bừa bãi nhằm kiếm lợi.
- lang bangÍt sử dụng, có nghĩa tương tự như lông bông.
- lăng băngTừ ít sử dụng, mang nghĩa tương tự như 'lông bông'.
- lang bạtSống lang thang, không có nơi ở cố định, di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
- lang bạt kì hồĐi hoặc sống một cách lưu động, không có nơi ở ổn định.
- lang bạt kỳ hồCó nghĩa là lang thang không có chỗ ở cố định, đi khắp nơi không mục đích.
- lang benBệnh ngoài da do một loại nấm gây ra, khiến da xuất hiện những vết trắng loang lổ.
- láng bóngNhẵn mịn đến mức có khả năng phản chiếu ánh sáng.
- lặng câmKhông nói, im lặng, không phát ra âm thanh.
- lang chạHành động chung đụng một cách bừa bãi, không nguyên tắc.
- láng chángHành động dừng lại, ghé qua một vài nơi một cách ngẫu nhiên, không có mục đích rõ ràng và không thực hiện công việc gì cụ thể.
- làng chơiNhững người thường xuyên tham gia vào các hoạt động vui chơi giải trí để tìm kiếm sự thoả mãn trong cuộc sống.
- láng coóng(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Chỉ vật gì đó có bề mặt bóng, láng, trông như mới tinh.
- lắng đắngÍt được sử dụng, dùng để chỉ tình trạng có vướng mắc hoặc vấn đề khó có thể giải quyết ngay lập tức.
- lãng đãngCó tâm trạng mơ màng, không tập trung, thường mang ý nghĩa buồn bã hoặc suy tư.
- lắng dịuTình trạng trở nên nhẹ nhàng, bình tĩnh hơn, không còn căng thẳng hay gay gắt.
- lắng đọngLưu lại, trở nên sâu lắng trong cảm xúc.
- lãng du(Văn chương) đi chơi xa, nay đây mai đó mà không có mục đích rõ ràng.
- láng giềngNgười hoặc gia đình sống gần bên cạnh, trong cùng một khu vực hoặc địa phương.
- lặng imỞ trong trạng thái im lặng, không phát ra âm thanh.
- lẳng khẳngTừ chỉ người có vóc dáng cao, gầy đến mức có thể thấy rõ xương.
- lăng kínhCách nhìn, quan điểm của mỗi người, thường mang tính chủ quan và có thể sai lệch.
- lạng lách(Đi xe) luồn lách, chạy bên này bên kia với tốc độ cao để vượt lên các xe khác.
- lang lảngHành động lảng tránh, rời đi một cách từ từ, có ý muốn không muốn tiếp tục ở lại.
- lẳng lặngCách làm một việc gì đó một cách lặng lẽ, không phát ra âm thanh.
- lâng lângỞ trạng thái nhẹ nhõm, khoan khoái, và cảm thấy rất dễ chịu.
- lâng láoMô tả trạng thái lơ mơ, mất tập trung hoặc không rõ ràng, thường do thiếu ngủ hoặc sức khỏe không tốt.
- lặng lẽIm lặng, không phát ra âm thanh hay tiếng ồn.
- lăng líuTừ ngữ miền quê mô tả âm thanh nhẹ nhàng, líu lo, thường dùng để chỉ tiếng chim hay tiếng nói vui vẻ.
- lẳng lơCó vẻ lẳng lơ, không đứng đắn, dễ gợi dục hoặc thường thích gây sự chú ý về mặt tình cảm.
- lặng lờDiễn tả sự chuyển động êm ả, từ từ, chậm chạp và lặng lẽ, đến mức không phát ra âm thanh.
- lăng loànCó hành vi hỗn xược, xúc phạm người trên, không chịu phục tùng khuôn phép, bất chấp đạo đức và luân lý (thường dùng để chỉ phụ nữ trong mối quan hệ gia đình).
- lăng mạNói ra những lời xúc phạm nghiêm trọng đến danh dự của người khác.
- làng mạcTừ chỉ các đơn vị dân cư nông thôn, thường dùng để chỉ khái quát về các cộng đồng làng xã.
- lãng mạnTừ dùng để miêu tả những suy nghĩ hoặc hành động phi thực tế, thường nhằm thỏa mãn những ước muốn và tình cảm cá nhân không lành mạnh.
- láng mángChỉ sự nhận thức hoặc tiếp thu không đầy đủ, rõ ràng, chỉ nhớ được một phần hoặc một mẩu rời rạc.
- lăng miếuNghĩa chung chỉ mồ mả và đền thờ của các vị vua và chúa.
- lăng mộ(Trang trọng) phần mộ của vua chúa thời xưa, hoặc của những chí sĩ, lãnh tụ cách mạng có công lao lớn và được tôn kính.
- lặng ngắtHoàn toàn im lặng, không có âm thanh nào.
- làng nghềLàng chuyên sản xuất một loại nghề thủ công truyền thống.
- lắng ngheTập trung chú ý để nghe rõ âm thanh hoặc thông điệp từ người khác.
- lằng nhà lằng nhằngChỉ tình trạng hoặc cách nói chuyện kéo dài, không rõ ràng, thường gây khó dễ trong giao tiếp.
- lãng nháchTừ dùng để chỉ những điều không quan trọng hoặc nhảm nhí, tương tự như 'lãng xẹt'.
- làng nhàng(Khẩu ngữ) thuộc loại tạm thời coi là trung bình, không có điều gì nổi bật.
- lăng nhăngMô tả sự hỗn độn, không có mục đích rõ ràng hoặc giá trị.
- lằng nhằng(Khẩu ngữ) không có giá trị gì đáng kể, hoặc không rõ ràng.
- lẵng nhẵngỞ trong trạng thái không chịu rời ra, dứt ra, khiến cho việc gì đó bị vướng víu mãi.
- lẳng nhẳngMô tả trạng thái âm thanh kéo dài, lặp đi lặp lại hoặc không ngừng, thường khiến người nghe cảm thấy chán nản.
- lăng nhăng lít nhít(Khẩu ngữ) để chỉ điều gì lộn xộn, không có thứ tự rõ ràng, hoặc nội dung không tập trung.
- lăng nhụcHành động xúc phạm nghiêm trọng đến danh dự của người khác, khiến họ cảm thấy nhục nhã hoặc xấu hổ.
- làng nướcNhững người sống trong cùng một làng và có mối quan hệ với nhau (nói chung).
- lặng phắcDiễn tả trạng thái hoàn toàn yên tĩnh, không có âm thanh hoặc sự cử động nào.
- lãng phíDùng một cách thiếu cân nhắc, không mang lại lợi ích hoặc giá trị, thường là tài nguyên, thời gian hoặc sức lực.
- lang quân(Từ cũ, Văn chương) từ mà phụ nữ sử dụng để gọi chồng.
- lăng quăngBọ gậy, một giai đoạn phát triển của muỗi.
- lãng quênHành động không nhớ hoặc giữ lại thông tin, sự vật nào đó.
- lang sóiTừ chỉ chó sói (nói chung); dùng để chỉ những kẻ độc ác, tàn bạo, xa rời nhân tính.
- lạng ta(Khẩu ngữ) Lạng, đơn vị đo khối lượng tương đương với 1/16 cân ta; cần phân biệt với lạng, đơn vị thông thường được sử dụng để chỉ 100 gram.
- lắng tai(Khẩu ngữ) Hành động chú ý lắng nghe một cách cẩn thận.
- lăng tẩmLăng mộ của vua chúa và các công trình kiến trúc trong khu vực dành riêng cho việc thờ cúng và tưởng nhớ.
- lặng thầmTừ để chỉ sự yên tĩnh, không gây chú ý, ít thể hiện ra ngoài.
- lang thangDi chuyển từ nơi này sang nơi khác mà không dừng lại ở một chỗ cố định nào.
- lặng thinhIm lặng, không nói gì hay không lên tiếng.
- lặng tờYên tĩnh hoàn toàn, không có bất kỳ sự động nào.
- lảng tránhTránh né, không muốn gặp gỡ hoặc không muốn đề cập đến một vấn đề nào đó.
- lăng trìHình phạt dã man thời phong kiến, trong đó nạn nhân bị cắt tay chân và xẻo từng miếng thịt cho chết dần.
- lăng trụĐa diện có hai mặt đáy song song và các mặt bên là hình bình hành.
- lãng tử(Văn chương) người (đàn ông) yêu thích cuộc sống phóng túng, lang thang nay đây mai đó.
- lảng vảngDi chuyển quanh quẩn nhiều lần mà không có mục đích rõ ràng.
- lang vườnThầy lang tại thôn quê, không phải là bác sĩ chuyên nghiệp, thường chữa bệnh bằng bài thuốc gia truyền hoặc dựa vào kinh nghiệm.
- lăng xa lăng xăngDiễn tả hành động hoạt động không ngừng nghỉ, thường là một cách của việc bận rộn nhưng có phần lộn xộn hơn.
- lăng xăngTỏ ra vội vã, rối rít, với vẻ mặt quan trọng.
- lăng xê(Khẩu ngữ) đưa ra hoặc giới thiệu một cách nổi bật trước công chúng, nhằm thu hút sự chú ý và tạo ấn tượng cho mọi người.
- lãng xẹtTừ diễn tả sự vô duyên, buồn tẻ hoặc không có giá trị, thường dùng trong phương ngữ và khẩu ngữ.
- làng xómKhu vực bao gồm làng và xóm, thường là các cộng đồng dân cư ở nông thôn với đời sống và văn hóa riêng.
- lặng yênIm lặng, không phát ra tiếng động, thường chỉ tình trạng yên tĩnh hoặc không có sự hoạt động.
- lanhCây thân thảo ở vùng ôn đới, được trồng để lấy sợi dệt vải và hạt ép dầu.
- lánhTránh xa hoặc rời khỏi một nơi để không phải gặp người hay điều gì đó mà mình không thích.
- lànhCó khả năng hồi phục nhanh chóng khi bị bệnh.
- lãnhTừ địa phương chỉ một vùng đất có điều kiện khí hậu nhất định.
- lạnhMàu sắc thiên về xanh, tạo cảm giác lạnh lẽo.
- lãnh binhChức quan võ thời phong kiến, có nhiệm vụ trông coi quân lính trong một tỉnh.
- lãnh cảmThiếu cảm giác hứng thú, nhất là trong bối cảnh quan hệ tình dục.
- lãnh canhThuê ai đó làm việc trong một khoảng thời gian nhất định, thường là trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
- lanh chanhTừ chỉ người có dáng điệu hấp tấp, vội vã, thường muốn tỏ ra nhanh nhảu.
- lành chanhCó vẻ thích tranh giành hoặc gây gổ.
- lành chanh lành chói(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'lành chanh', nhưng biểu thị một cảm xúc mạnh mẽ hơn.
- lãnh chúaDanh xưng chỉ vị chúa phong kiến cai quản một vùng lãnh thổ ở châu Âu trong thời Trung Cổ.
- lãnh cungNơi trong cung cấm, dành riêng để giam giữ những vương phi bị phế truất hoặc bị coi là có tội với vua.
- lãnh đạmKhông có biểu hiện tình cảm, thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan tâm.
- lãnh đạoHành động đề ra chủ trương, đường lối và tổ chức thực hiện chúng.
- lãnh địaVùng đất thuộc quyền chiếm hữu và quản lý của một lãnh chúa.
- lãnh đủ(Khẩu ngữ) Nhận trọn vẹn những điều không tốt về bản thân.
- lãnh dụcTình trạng mà một người không có khả năng sinh lý để có thể làm cha hoặc làm mẹ.
- lạnh gáy(Khẩu ngữ) cảm giác sợ hãi đến mức cảm nhận được sự lạnh ở vùng gáy.
- lạnh giáRất lạnh, giống như nước đá (nói chung).
- lãnh giáoNgười chỉ đạo, hướng dẫn một nhóm hoặc tổ chức trong một lĩnh vực cụ thể.
- lãnh hảiVùng biển ven bờ, có chiều rộng quy định (thường không vượt quá 12 hải lý), thuộc quyền sở hữu và quản lý của một quốc gia ven biển.
- lãnh hộiHình thức kết hợp trong cách hiểu hoặc tiếp thu kiến thức, ý tưởng từ một ai đó.
- lành lặnCòn nguyên vẹn, không bị rách, sứt mẻ hoặc có thương tật (nói chung).
- lanh lảnhÂm thanh cao, trong và có nhịp điệu nhanh chóng.
- lành lạnhCảm giác hơi lạnh, không quá lạnh nhưng vẫn có sự dễ chịu.
- lanh lẹNhanh nhẹn, dứt khoát trong hành động.
- lanh lẹnTừ địa phương, chỉ tính cách nhanh nhẹn, linh hoạt trong hành động.
- lạnh lẽoCó cảm giác hoặc tạo ra cảm giác lạnh, thường do thiếu đi hơi ấm của con người.
- lanh lợiNhanh nhẹn và sắc sảo, thường chỉ những người hoặc vật có khả năng phản ứng nhanh và thông minh.
- lảnh lói(âm thanh) cao, vang và chói tai.
- lánh lótDiễn tả sự nhẹ nhàng, thảnh thơi, không bị áp lực hay ràng buộc.
- lảnh lót(Âm thanh) có tần số cao, trong sáng và vang vọng, thường mang lại cảm giác dễ chịu khi nghe.
- lạnh lùngKhông hề thể hiện cảm xúc hoặc tình cảm trong quan hệ giao tiếp với người khác hoặc trong hành động.
- lành mạnhKhông có những yếu tố tiêu cực, xấu hoặc không tốt.
- lánh mặtTrốn tránh, không muốn gặp mặt ai đó hoặc không muốn xuất hiện ở một nơi nào đó.
- lánh nạnTrốn khỏi một nơi nào đó để tìm sự an toàn, thường là do chiến tranh, thiên tai hoặc sự đe dọa.
- lánh néTránh né để không phải đối diện với những tình huống không mong muốn.
- lạnh ngắtRất lạnh, đến mức không còn cảm nhận được chút hơi ấm nào.
- lành nghềNgười có tay nghề giỏi, thành thạo trong lĩnh vực chuyên môn.
- lạnh nhạtTừ chỉ trạng thái lạnh lùng, thiếu sự biểu hiện tình cảm thân mật hoặc gần gũi trong giao tiếp.
- lạnh như tiềnDiễn tả sự lạnh lùng, không có cảm xúc hay biểu hiện gì, thường dùng để chỉ thái độ của một người.
- lãnh sựCơ quan đại diện của một quốc gia tại nước ngoài, thường phục vụ cho các vấn đề lãnh sự.
- lãnh sự quánCơ quan đại diện của một nhà nước ở nước ngoài, có nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi của công dân và tài sản của nước đó tại quốc gia sở tại, được lãnh sự đứng đầu.
- lãnh sự tài phánChế độ quy định rằng người nước ngoài ở một quốc gia nào đó khi vi phạm pháp luật hoặc bị kiện sẽ chỉ bị xét xử bởi lãnh sự của quốc gia họ.
- lạnh tanhRất lạnh, không có một chút tình cảm, hơi ấm hoặc dấu hiệu của hoạt động con người.
- lãnh thổĐất đai thuộc quyền sở hữu và kiểm soát của một quốc gia.
- lành tínhTừ dùng để chỉ bệnh hoặc tình trạng không có tính chất nguy hiểm.
- lanh tôXà nhỏ được bắc trên cửa để đỡ phần tường bên trên.
- lạnh toátMô tả cảm giác lạnh bất ngờ và mạnh mẽ, thường mang lại cảm giác sợ hãi hoặc khó chịu.