lãng phí
Định nghĩa
Nghĩa 1: lãng phí (Động từ)
Dùng một cách thiếu cân nhắc, không mang lại lợi ích hoặc giá trị, thường là tài nguyên, thời gian hoặc sức lực.
- 1."Chúng ta không nên lãng phí thức ăn, hãy chia sẻ với người cần giúp."
- 2."Cô ấy thường lãng phí thời gian chơi game thay vì học bài."
- 3."Anh ấy cảm thấy rất hối tiếc vì đã lãng phí cơ hội việc làm tốt."
Nghĩa 2: lãng phí (Tính từ)
Mô tả sự sử dụng không hiệu quả hoặc không hợp lý, thường liên quan đến tài nguyên.
- 1."Việc tiêu tiền vào những thứ không cần thiết thật lãng phí."
- 2."Hành động lãng phí nước trong mùa hạn hán là điều không thể chấp nhận."
- 3."Những chi phí lãng phí trong dự án khiến ngân sách bị thâm hụt."
Lưu ý khi sử dụng "lãng phí"
Lưu ý về động từ
"lãng phí" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"lãng phí" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "lãng phí" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lãng phí"
lãng phí là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Dùng một cách thiếu cân nhắc, không mang lại lợi ích hoặc giá trị, thường là tài nguyên, thời gian hoặc sức lực. Ví dụ: "Chúng ta không nên lãng phí thức ăn, hãy chia sẻ với người cần giúp."
Từ liên quan
lãng du
(Văn chương) đi chơi xa, nay đây mai đó mà không có mục đích rõ ràng.
lãng mạn
Từ dùng để miêu tả những suy nghĩ hoặc hành động phi thực tế, thường nhằm thỏa mãn những ước muốn và tình cảm cá nhân không lành mạnh.
lãng nhách
Từ dùng để chỉ những điều không quan trọng hoặc nhảm nhí, tương tự như 'lãng xẹt'.
lãng quên
Hành động không nhớ hoặc giữ lại thông tin, sự vật nào đó.
lãng tử
(Văn chương) người (đàn ông) yêu thích cuộc sống phóng túng, lang thang nay đây mai đó.
lãng xẹt
Từ diễn tả sự vô duyên, buồn tẻ hoặc không có giá trị, thường dùng trong phương ngữ và khẩu ngữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.